Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

43 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 4.
2
Look at the picture marked number 4 in your test book.
3
A. The man is taking some paper out of a printer.
4
B. The man is putting a file in a drawer.
5
C. The woman is signing her name.
6
D. The people are reviewing a document.
7
Number 5.
8
Look at the picture marked number 5 in your test book.
9
A. A man is unloading some packages B.
10
A man is resting in a shopping mall C.
11
Boxes have been piled onto some carts D.
12
Items are being arranged in a store
13
Number 6 Look at the picture marked number 6 in your test book A.
14
A sign is hanging above some artwork work.
15
B. Plants are arranged on a stairway.
16
C. A round table is surrounded by chairs.
17
D. An area rug has been rolled up.
18
Number 7.
19
Look at the picture marked number 7 in your test book.
20
A. A man is placing a basket on a shelf.
21
B. Labels have been attached to shelving units c.
22
A man is opening the door of a cabinet.
23
d.
24
Some newspapers have been piled on the floor.
25
Number 8.
26
Look at the picture marked number 8 in your test book.
27
a.
28
Lamp posts are standing in a row.
29
b.
30
A crowd of people has gathered on a beach.
31
c.
32
A garden has been planted on a rooftop.
33
D. The roadway is full of vehicles Number 9.
34
Look at the picture marked number 9 in your test book A.
35
An employee is organizing a shoe display B.
36
Merchandise is being put into a bag C.
37
Some footwear is being scanned by a cashier D.
38
A customer is trying on a pair of shoes Number 10.
39
Look at the picture marked number 10 in your test book.
40
A. Trees are growing under an archway.
41
B. Passengers are waiting to board a train.
42
C. A high wall runs alongside the train tracks.
43
D. A train is about to go over a bridge.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: marked, picture, test, train. Video này có 43 câu và 316 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 69% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
package danh từ/ˈpæk.ɪd͡ʒ/kiện hàng, gói
mall danh từ/mɔːl/phố đi bộ
basket danh từ/ˈbæskɪt/giỏ, rổ
lamp danh từ/ˈlæ̝mp/đèn, đèn điện
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
cart danh từ/kɑɹt/xe bò, xe ngựa
organize động từ/ˈɔɹɡənaɪz/sắp xếp, tổ chức
merchandise danh từ/ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/thương phẩm, hàng hoá
printer danh từ/ˈpɹɪntɚ/máy in
surround động từ/səˈɹaʊnd/bao vây
drawer danh từ/dɹɔɹ/ngăn kéo, hộc
cashier danh từ/kaˈʃɪə/nhân viên tính tiền
rooftop danh từ/ˈɹufˌtɑp/nóc

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmhave been piled · being arranged · are arranged
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been piled · has been rolled · have been attached
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis taking · is putting · is signing

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shelf /ʃɛlf/, cashier /kaˈʃɪə/, shelve /ʃɛlv/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, lamp /ˈlæ̝mp/, shelf /ʃɛlf/, cart /kɑɹt/, surround /səˈɹaʊnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/, attach /əˈtæt͡ʃ/, archway /ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, gather /ˈɡæðɚ/, basket /ˈbæskɪt/, scan /skæn/, lamp /ˈlæ̝mp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, arrange, package.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →