Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 1.
2
Look at the picture marked number 1 in your test book.
3
A. They're looking into a store.
4
B. They're walking out of a shop.
5
C. They're trying on some shoes.
6
D. They're washing a window.
7
Number 2.
8
Look at the picture marked number 2 in your test book.
9
A. He's holding a hat.
10
B. He's greeting someone C.
11
He's taking a bite of food D.
12
He's selling sandwiches Number 3.
13
Look at the picture marked number 3 in your test book A.
14
The man is writing in a notebook B.
15
The women are handing out papers C.
16
The people are facing a board D.
17
A group is entering an office Number 4.
18
Look at the picture marked number 4 in your test book A.
19
They're displaying watches on a table B.
20
They're spreading a cloth on a table C.
21
A game's being played on a table D.
22
A table's being pushed against a door Number 5.
23
Look at the picture marked number 5 in your test book A.
24
Cheese is being wrapped for a customer.
25
B. Cheese has been packed into cartons.
26
C. Labels are being attached to pieces of cheese.
27
D. Cheese has been cut into different sizes.
28
Number 6.
29
Look at the picture marked number 6 in your test book.
30
A. Pedestrians are crossing the street.
31
B. Some vehicles are stopped in traffic C.
32
Goods are being unloaded from a truck D.
33
Some people are getting off their motorbikes Number 7.
34
Look at the picture marked number 7 in your test book A.
35
The woman is unplugging an appliance B.
36
Some dishes are being placed in a cabinet C.
37
The woman is emptying out the contents of a cup.
38
D. The kitchen plumbing is being repaired.
39
Number 8.
40
Look at the picture marked number 8 in your test book.
41
A. The furniture is being rearranged.
42
B. The carpet has been rolled up in the corner.
43
C. Some pillows are stacked beside a bed.
44
D. Bedding has been folded and placed on a mattress
45
Number 9 Look at the picture marked number 9 in your test book A.
46
Some chairs are lined up by the side of a swimming pool B.
47
A tugboat is pulling a ship out to sea C.
48
Umbrellas are sheltering people from the rain D.
49
Leaves are being removed from the pool Number 10.
50
Look at the picture marked number 10 in your test book.
51
A. Workers are taking a tank out of a building.
52
B. Plastic sheets cover a building frame.
53
C. Stepladders are being set up in a tent.
54
D. Some workers are trimming pieces of wood.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: marked, picture, test, cheese, table. Video này có 54 câu và 416 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 115 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
sheet danh từ/ʃit/tờ
bite động từ/baɪt/cắn
furniture danh từ/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/đồ đạc
shelter danh từ/ˈʃɛltə/chỗ che, chỗ ẩn
shoe danh từ/ˈʃu/giày
leaf danh từ/lif/lá
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
stack danh từ/stæk/chồng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing played · being pushed · being wrapped
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been packed · has been cut · has been rolled
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're looking · They're walking · They're trying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, sheet /ʃit/, shelter /ˈʃɛltə/, shoe /ˈʃu/, dish /dɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fold /ˈfəʊld/, tent /tɛnt/, appliance /əˈplaɪ.əns/, rearrange /ˌɹiːəˈɹeɪndʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: furniture /ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, attach /əˈtæt͡ʃ/, rearrange /ˌɹiːəˈɹeɪndʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, stack /stæk/, attach /əˈtæt͡ʃ/, mattress /ˈmætɹɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như worker, wash, repair.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →