Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

105 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 26.
2
When's the security equipment going to be installed?
3
A. The security guard said so.
4
B. By the end of the week at the latest.
5
C. A set of revolving doors.
6
20. When will you be giving the presentation at the conference?
7
A. I'm not sure yet.
8
B. What a pleasant surprise.
9
C. It's in London.
10
19. When are the invoices sent out?
11
A. The corporate account.
12
B. Centre City Bank.
13
C. Every other Monday.
14
Number 15.
15
When will you start interviewing job candidates?
16
A. In the newspaper.
17
B. Sometime next month.
18
C. It was a thorough review.
19
Number 11.
20
When does the next bus leave the station?
21
A. The Westmont station.
22
B. He's here till Tuesday.
23
C. It leaves at 7.
24
Number 31.
25
When will the press conference begin?
26
A. She was very impressed.
27
B. In the banquet room C.
28
As soon as the microphone arrives
29
Number 12 When should I request vacation time?
30
A. Yes, you should B.
31
At least a month in advance C.
32
Have a great trip
33
Number 26 When do we have to register for the seminar?
34
A. To attend a special event.
35
B. In the reception area.
36
C. Registration starts in March.
37
Number 21.
38
When is the kitchen tile supposed to arrive?
39
A. That order is shipping on Tuesday.
40
B. The product trial was successful.
41
C. The floor and the counter.
42
13. When are the building designs due?
43
A. In the lobby.
44
B. On the 15th.
45
C. No, he hasn't done it.
46
Number 32.
47
When will I find out if I got the assignment?
48
A. No later than Friday.
49
B. The accounting department C.
50
Didn't you find it?
51
Number 20 When will the client arrive?
52
A. A cleaning service B.
53
Not until this afternoon C.
54
Ms. Kim will
55
Or When will the financial consultants arrive in Tokyo?
56
A. Five of them, I think.
57
B. At the end of the month.
58
C. By express train.
59
Number 19.
60
When will construction be finished?
61
A. Because of delays.
62
B. Yes, the room's furnished.
63
C. Sometime in July.
64
Number 24 When does the promotional offer begin?
65
A. For large orders B.
66
It starts next week C.
67
She's the assistant editor
68
Number 11 When's your appointment?
69
A. Room 310 B.
70
On Friday C.
71
That's a good point.
72
D7.
73
When will the tour begin?
74
A. A history museum.
75
B. He's a tour guide.
76
C. In about 15 minutes.
77
Number 20.
78
When will the furniture for the lobby be delivered?
79
A. At the service desk.
80
B. Some blue chairs.
81
C. Probably tomorrow.
82
Number 11.
83
When do you start work in the morning?
84
A. Yes, I do.
85
B. At 8 o 'clock.
86
C. She just started.
87
Number 23.
88
When is the Morrison Bridge going to be repaired?
89
A. A pair of them.
90
B. He was stuck in traffic.
91
C. Sometime next spring.
92
Number 14.
93
When should I have this paperwork ready?
94
A. As soon as possible.
95
B. At the print shop c a billing form number 19
96
when do you expect the merger to be approved a by the end of the month b I expect
97
so see yes sales ought to improve mer 24 when will we begin marketing the new alarm system?
98
A. After more tests are completed.
99
B. It's an efficient system.
100
C. In Europe and North America.
101
Number 12.
102
When did you join the company?
103
A. Yes, I'm enjoying it here.
104
B. Three years ago.
105
C. The Strauss Company.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: arrive, begin, month, Sometime. Video này có 105 câu và 546 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:33. Người nói nói chậm, khoảng 83 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 24 trong 105 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
lobby danh từ/ˈlɑ.bi/hành lang, phòng chờ
desk danh từ/dɛsk/bàn
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
vacation danh từ/veɪˈkeɪ.ʃən/kì nghỉ
furniture danh từ/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/đồ đạc
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
reception danh từ/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/phòng lễ tân, quầy lễ tân
leaf danh từ/lif/lá
pleasant tính từ/ˈplɛz.ənt/dễ chịu
consultant danh từ/kənˈsʌl.tənt/người tư vấn
approve động từ/əˈpɹuːv/phê duyệt
thorough tính từ/ˈθʌɹoʊ/hoàn toàn
seminar danh từ/ˈsɛmɪnɑɹ/xêmina
microphone danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/máy vi âm, micrô

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • When will you start interviewing job candidates?
  • Didn't you find it?
  • When do you start work in the morning?
  • When should I have this paperwork ready?
  • When did you join the company?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe installed · be finished · be delivered
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould I request · should B · should I have
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill you be · will you start · will the press conference
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis shipping · I'm enjoying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, didn't, hasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: efficient /ɪˈfɪʃənt/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, reception /ɹɪˈsɛp.ʃn̩/, promotional /pɹəˈmoʊʃənəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, installed /ɪnˈstɔːld/, alarm /əˈlɑɹm/, pleasant /ˈplɛz.ənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: furniture /ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/, merger /ˈmɜː.d͡ʒə/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, clock /klɑk/, desk /dɛsk/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, installed /ɪnˈstɔːld/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, lobby, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →