Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Business Result intermediate 2nd edition 3.2

Đang tạo bài học...
1
3.2 Hi, David.
2
Have a seat.
3
Thanks.
4
I'd like to get an update on the project and check all the deadlines so far.
5
Sure.
6
Well, I've agreed the approximate equipment costings with finance.
7
That's good.
8
And did you place the order for the equipment yesterday?
9
No, I didn't.
10
As I said, the figures are only approximate.
11
that's because some departments haven't sent their requirements yet.
12
We can't order until we have their final requirements. Which departments?
13
Marketing and IT.
14
But they've had three weeks to decide.
15
I know.
16
I've just emailed them another reminder.
17
OK.
18
And what about the plans?
19
Has anyone given their feedback?
20
Yes, I've already received it.
21
What, from everyone?
22
Yes.
23
Everyone replied before the deadline, and overall they were very positive.
24
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Business Result intermediate 2nd edition 3.2”. Video này có 24 câu và 126 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:27. Người nói nói chậm, khoảng 87 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 5 trong 24 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
requirement danh từ/ɹɪˈkwaɪɹmənt/yêu cầu
deadline danh từ/ˈdɛdˌlaɪn/hạn chót, hạn
approximate tính từ/əˈpɹɑk.sə.mət/xấp xỉ, xêm xêm
feedback danh từ/ˈfiːdˌbæk/sự phản hồi
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
finance danh từ/fɪˈnæns/tài chính
reply danh từ/ɹɪˈplaɪ/trả lời
equipment danh từ/ɪˈkwɪpmənt/thiết bị, trang bị
positive tính từ/ˈpɑzɪtɪv/luật thực định, luật chế định
agree động từ/əˈɡɹi/đồng ý
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
seat danh từ/siːt/ghế
decide động từ/dɪˈsaɪd/quyết định

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We can't order until we have their final requirements.
  • I've just emailed them another reminder.
  • Yes, I've already received it.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I've, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: requirement /ɹɪˈkwaɪɹmənt/, finance /fɪˈnæns/, equipment /ɪˈkwɪpmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: feedback /ˈfiːdˌbæk/, finance /fɪˈnæns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: requirement /ɹɪˈkwaɪɹmənt/, approximate /əˈpɹɑk.sə.mət/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, update /ˈʌp.deɪt/, finance /fɪˈnæns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như requirement, deadline, approximate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →