Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

56 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 1.
2
Look at the picture marked number 1 in your test book.
3
A. He's writing a letter.
4
B. He's reading a book.
5
C. He's serving some food.
6
D. He's holding a piece of paper.
7
Number 2.
8
Look at the picture marked number 2 in your test book.
9
A. A woman is arranging the shelves b a woman is standing
10
at the board see a woman is watering a plant d
11
a woman is washing a window number three look at the
12
picture marked number three in your test book a he's looking at his watch.
13
B. He's talking on the phone.
14
C. He's walking outside.
15
D. He's opening a box.
16
Number 4.
17
Look at the picture marked number 4 in your test book.
18
A. She's tidying her room.
19
B. She's brushing her teeth.
20
C. She's sweeping the deck.
21
D. She's scrubbing the pots.
22
Number 5.
23
Look at the picture marked number 5 in your test book.
24
A. The women are in a parking lot.
25
B. The women are shopping for clothes.
26
C. The women are in a supermarket.
27
D. The women are paying for food.
28
Number 6 look at the picture marked number six in your
29
test book a they're resting in a waiting area B
30
they're boarding an airplane C they're waiting in line D
31
they're packing a suitcase number seven look at the picture marked
32
number seven in your test book a a painting is hanging on the wall B Some people are eating a meal.
33
The table is being cleared.
34
A lamp is being turned off.
35
Number 8.
36
Look at the picture marked number 8 in your test book.
37
A. The woman is taking a picture.
38
B. The woman is reading as she walks.
39
C. The boy is holding the woman's hand d.
40
The boy is playing in the bushes.
41
Number 9.
42
Look at the picture marked number 9 in your test book.
43
a.
44
The motorcycle has been parked.
45
b.
46
The motorcycle is being ridden.
47
c.
48
A tire has been removed from the motorcycle.
49
d.
50
The seat of the motorcycle is being repaired.
51
Number 10.
52
Look at the picture marked number 10 in your test book.
53
A. They're delivering a presentation.
54
B. They're moving a piece of furniture.
55
C. They're adjusting a pull -down screen.
56
D. They're connecting a computer cable.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: picture, marked, test, motorcycle. Video này có 56 câu và 370 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:19. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
motorcycle danh từ/ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/xe mô tô, mô tô
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
pot danh từ/pɑt/nồi
connect động từ/kəˈnɛkt/nối
furniture danh từ/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/đồ đạc
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
adjust động từ/əˈd͡ʒʌst/điều chỉnh
lamp danh từ/ˈlæ̝mp/đèn, đèn điện
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
sweep động từ/swiːp/quét dọn, quét
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
turn off động từtắt

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing cleared · being turned · has been parked
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been parked · has been removed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis arranging · is watering · is washing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, brush /bɹʌʃ/, shelf /ʃɛlf/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: motorcycle /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: connect /kəˈnɛkt/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, lamp /ˈlæ̝mp/, shelf /ʃɛlf/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: furniture /ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: wash /wɑʃ/, deck /ˈdɛk/, pot /pɑt/, connect /kəˈnɛkt/, brush /bɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như motorcycle, meal, wash.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →