Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

136 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
11. Where's the shoe department?
2
A. On the second floor.
3
B.
4
$25.
5
C. At 11 .30.
6
Number 12.
7
Did you speak to Alan or his assistant?
8
A. Yes, he does.
9
B. His assistant.
10
C. The meeting's over.
11
Number 13.
12
Is this seat taken?
13
A. Oh, I see.
14
B. No, it's not.
15
C. I'll take two, please.
16
Number 14.
17
How often do you travel to New York?
18
A. Every Tuesday.
19
B. By bus.
20
C. With some friends.
21
Number 15.
22
Why don't you join us for lunch?
23
A. The coffee shop.
24
B. Thanks, I'd like that.
25
C. A sandwich.
26
Number 16. Who signed the letter?
27
A. In the cabinet.
28
B. A couple of times.
29
C. Ms. Gin did.
30
Number 17.
31
You're training the new employees, aren't you?
32
A. That's right.
33
B. John was hired in March.
34
C. No, it's brand new.
35
Number 18.
36
When is your report due?
37
A. I'll have another.
38
B. Sixteen pages.
39
C. Next Thursday.
40
Number 19.
41
How long did you live in Japan?
42
A. About five years.
43
B. In Kyoto.
44
C. Yes, I did.
45
Number 20.
46
I have an appointment with Dr. Costa.
47
A. I'll tell her you're here.
48
B. He left it at home.
49
C. Because that's enough time.
50
Why weren't you at work yesterday?
51
A. By 9am B.
52
Mr. Tanaka is C.
53
I was at a conference Hasn't the outgoing mail been picked up yet?
54
A. I can give you a ride B.
55
Not that I know of.
56
C. Usually by express mail.
57
Number 23.
58
Could you take notes for me at tomorrow's seminar?
59
A. Thank you.
60
B. Room 27.
61
C. Sure, I can do that.
62
Number twenty -four
63
What was in that large package?
64
A. It arrived last week, I think.
65
B. I found it in the hall.
66
C. The desk lamps that I ordered.
67
Number twenty -five
68
Do you have time to help me later?
69
A. Yes, she's over there.
70
B. Sorry, I'm busy all day.
71
C. My watch is broken.
72
Number 26.
73
We're running out of paper for the coffee machine.
74
A. How many cups would you like?
75
B. I'll get some more this afternoon.
76
C. He's much faster than I am.
77
number 27 where will the interview take place a it hasn't been decided B.
78
Some resumes.
79
C. Yes, that must be it.
80
Number 28.
81
Aren't the painters coming today?
82
A. The entire office.
83
B. No, they had to reschedule.
84
C. He does enjoy painting.
85
Number 29 Could you direct me to the accounting office?
86
A. Several forms and documents B.
87
I'm not sure where I put it C.
88
Sure, just a moment please
89
Number 30 My flight leaves at 1 o 'clock A.
90
Where did you leave it?
91
B. Once or twice C.
92
That's rather soon
93
Number 31 What's the best way to get to the airport?
94
A. I'd take the train B.
95
Yes, it's very good C.
96
Next to the telephone
97
number 32 can you review my paperwork soon a a different assignment b
98
it's a really nice view c yes
99
I'll be able to at four o 'clock number 33 how can we increase our sales
100
A. Your total is $57.
101
B. Let's ask the marketing department.
102
C. No, that's not included.
103
Number 34.
104
Do you offer discounts on theater tickets?
105
A. Only for students.
106
B. We accept credit cards.
107
C. A wonderful play.
108
Number 35 When will the article be published?
109
A. On the website B.
110
For a few months C.
111
After it's been edited
112
Number 36 Do you want to eat at the Italian restaurant or the Chinese one?
113
A. I haven't bought any yet.
114
B. It's up to you.
115
C. It was delicious.
116
Number 37.
117
Why is there an extra chair in your office?
118
A. Yes, you can.
119
B. We needed it for a meeting.
120
C. From 8 to 11.
121
Number 38.
122
Who will be the first speaker?
123
A. Let me check the program.
124
B. Anytime will be okay.
125
C. Could I have a second one?
126
Number 39.
127
You rented a car, didn't you?
128
A. Only if it's not too expensive.
129
B. No, they finished already.
130
C. Just for a part of the trip.
131
Number 4D.
132
We need to hire another software engineer.
133
A. Where should I advertise the position?
134
B. I got it fixed yesterday.
135
C. He works in human resources.
136
Part 3

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 135 câu và 684 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:20. Người nói nói chậm, khoảng 73 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 27 trong 135 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hire động từ/ˈhaɪɹ/thuê, mướn
package danh từ/ˈpæk.ɪd͡ʒ/kiện hàng, gói
desk danh từ/dɛsk/bàn
telephone danh từ/ˈtɛləˌfoʊn/điện thoại, dây nói
resource danh từ/ɹɪˈzɔːs/tài nguyên
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
discount danh từ/ˈdɪskaʊnt/bớt giá, sự bớt
theater danh từ/ˈθi(ə)tɚ/nhà hát, rạp hát
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
edit động từ/ˈɛdɪt/biên tập, chỉnh sửa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
leaf danh từ/lif/lá
resume động từ/ˈɹɛz.ə.meɪ/tiếp tục lại
lamp danh từ/ˈlæ̝mp/đèn, đèn điện
painter danh từ/ˈpeɪntɚ/họa sĩ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Why don't you join us for lunch?
  • You're training the new employees, aren't you?
  • Why weren't you at work yesterday?
  • Could you take notes for me at tomorrow's seminar?
  • You rented a car, didn't you?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas hired · been picked · is broken
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihasn't been decided · it's been edited · haven't bought
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll take · I'll have · I'll tell
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're training · We're running

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ I'll, aren't, hasn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, shoe /ˈʃu/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, discount /ˈdɪskaʊnt/, assignment /əˈsaɪn.mənt/, lamp /ˈlæ̝mp/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, reschedule /ɹiˈskɛd͡ʒʊl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, lamp /ˈlæ̝mp/, advertise /ˈædvɚˌtaɪ̯z/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hire, package, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →