Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Small Talk at the Office Coffee Machine

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Morning, Helen! Did you have a nice weekend?
Chào buổi sáng chị Helen! Cuối tuần của chị vui không?
2
Yes, thanks! I went to the beach with my sister.
Vui lắm, cảm ơn em! Chị đi biển với em gái chị.
3
The beach? In October? Wasn't it cold?
Đi biển á? Vào tháng Mười? Không lạnh hả chị?
4
Very cold! But we had hot chips, so it was fine.
Lạnh cóng luôn! Nhưng bọn chị ăn khoai tây chiên nóng, nên cũng ổn.
5
What about you, Ben? What did you do?
Còn em thì sao, Ben? Em đã làm gì?
6
Not much. It rained all weekend, so I stayed at home.
Không có gì nhiều ạ. Trời mưa cả cuối tuần, nên em ở nhà.
7
Oh, that's a shame. Well, it's sunny today.
Ôi, tiếc thật. Mà hôm nay trời nắng rồi.
8
Yes, and it's warmer than yesterday, too!
Vâng, mà còn ấm hơn hôm qua nữa!
9
Ugh, the coffee machine isn't working again!
Trời ạ, máy pha cà phê lại hỏng nữa rồi!
10
Really? It broke last Monday, too!
Thật á? Thứ Hai tuần trước nó cũng hỏng mà!
11
What should I do? Press the red button?
Giờ em làm sao đây? Bấm cái nút đỏ hả chị?
12
Hmm, I'm not sure... Try turning it off and on.
Ừm, chị cũng không chắc... Em thử tắt đi rồi bật lại xem.
13
Wow, it works! Hot coffee at last!
Ồ, chạy rồi! Cuối cùng cũng có cà phê nóng!
14
Um, excuse me. Can I make a coffee here, too?
Ừm, xin lỗi. Em cũng pha cà phê ở đây được không ạ?
15
Of course! Are you new here?
Tất nhiên rồi! Em mới vào đây à?
16
Yes, today's my first day. I'm Anna, from marketing.
Dạ, hôm nay là ngày đầu tiên của em. Em là Anna, bên marketing ạ.
17
Welcome, Anna! I'm Ben, and this is Helen.
Chào mừng chị Anna! Em là Ben, còn đây là chị Helen.
18
So, how is your first day going?
Thế ngày đầu tiên của em thế nào rồi?
19
Oh, a bit scary. It's much bigger than my old office.
Ôi, hơi sợ ạ. Ở đây rộng hơn chỗ làm cũ của em nhiều.
20
Don't worry. Everyone here is really friendly.
Đừng lo. Mọi người ở đây thân thiện lắm.
21
Except the coffee machine. It hates everyone!
Trừ cái máy pha cà phê ra. Nó ghét tất cả mọi người!
22
Ha! Thanks, that's good to know.
Ha! Cảm ơn em, biết vậy cũng tốt.
23
Hey, why don't we all have lunch together?
Này, sao mình không đi ăn trưa cùng nhau nhỉ?
24
Great idea! There's a new pizza place near the station.
Ý hay đấy! Gần ga có một tiệm pizza mới mở.
25
Is it expensive? I didn't bring much money.
Ở đó có đắt không ạ? Em không mang nhiều tiền.
26
Don't worry, it's cheaper than the café downstairs.
Đừng lo, ở đó còn rẻ hơn quán cà phê dưới tầng.
27
Okay, so lunch at half past twelve. Don't be late!
Được rồi, vậy 12 giờ rưỡi đi ăn trưa nhé. Đừng đến muộn đấy!
28
I won't! Thank you both so much.
Em sẽ không trễ đâu! Cảm ơn hai người nhiều lắm.
29
And I'll bring my coffee, just in case!
Còn em sẽ mang theo cà phê, phòng khi cần!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Small Talk at the Office Coffee Machine”. Video này có 29 câu và 238 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 14 trong 29 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
chip danh từ/t͡ʃɪp/phỉnh
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
button danh từ/ˈbʌtən/cúc, nút
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ
shame danh từ/ˈʃeɪ̯m/sự xấu hổ, sự thẹn
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
beach danh từ/ˈbiːt͡ʃ/bãi biển
machine danh từ/məˈʃiːn/máy, máy móc
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
station danh từ/ˈsteɪʃən/bến, trạm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Did you have a nice weekend?
  • What did you do?
  • What should I do?
  • Can I make a coffee here, too?
  • Hey, why don't we all have lunch together?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shame /ˈʃeɪ̯m/, machine /məˈʃiːn/, station /ˈsteɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twelve /twɛlv/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/, lunch /lʌnt͡ʃ/, weekend /ˈwiˌkɛnd/, warm /wɔɹm/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chip /t͡ʃɪp/, lunch /lʌnt͡ʃ/, beach /ˈbiːt͡ʃ/, cheap /ˈt͡ʃiːp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: twelve /twɛlv/, chip /t͡ʃɪp/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/, lunch /lʌnt͡ʃ/, excuse /ɪksˈkjuz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pizza, scary, chip.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →