Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 1.
2
Look at the picture marked number 1 in your test book.
3
A. He's talking on the telephone.
4
B. He's drinking from a cup.
5
C. He's typing on a laptop.
6
D. He's reading a newspaper.
7
Number 2.
8
Look at the picture marked number 2 in your test book.
9
A. A vehicle is stopped on the street b people are crossing
10
a road c a woman is riding a bicycle through a
11
park d a vendor is selling flowers near a bus stop
12
number three look at the picture marked number three in your
13
test book a a man's folding a napkin b a man's
14
putting silverware on a plate c a man's holding a menu D.
15
A man's sitting in a restaurant.
16
Number 4.
17
Look at the picture marked number 4 in your test book.
18
A. One of the women has a water bottle in her hand.
19
B. One of the women has a briefcase on her lap.
20
C. The women are sitting next to each other on a sofa.
21
D. The women are watching a presentation.
22
Number 5.
23
Look at the picture marked number 5 in your test book.
24
A. Food is being served to some customers.
25
B. A woman is handing money to a cashier.
26
C. Trays are being carried to a sink.
27
D. A man is putting on an apron.
28
Number 6.
29
Look at the picture marked number 6 in your test book
30
a a cart is being wheeled across the room B some
31
stools have been placed upside down see a television is attached
32
to the wall D some chairs are arranged in a circle
33
number seven look at the picture marked number seven in your
34
test book a a wooden fence is being repaired b bushes
35
line a walkway c a man is planting some seeds in
36
a garden d a man is cutting a tree into pieces
37
number eight look at the picture marked number eight in your
38
test book a a model of a house has been set up on a table.
39
B. A woman is removing books from a shelf.
40
C. Some people are looking at a painting.
41
D. Shoppers are lining up at a cash register.
42
Number 9.
43
Look at the picture marked number 9 in your test book.
44
A. A man is installing a video camera.
45
B. A cabinet door has been left open see the people are
46
watching some monitors D electronics are being sold in a store
47
number 10 look at the picture marked number 10 in your
48
test book a a salesperson is reaching into a display case B merchandise is being packed into boxes.
49
C. A customer is taking a hat off a counter.
50
D. Tags have been attached to some hats.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: marked, picture, test. Video này có 50 câu và 443 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 119 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
telephone danh từ/ˈtɛləˌfoʊn/điện thoại, dây nói
monitor danh từ/ˈmɑ.nɪ.tɚ/pháo thuyền, pháo hạm
seed danh từ/siːd/hột, hạt
menu danh từ/ˈmɛn.juː/thực đơn
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
fence danh từ/fɛns/hàng rào
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
electronics danh từ/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪks/điện tử học
install động từ/ɪnˈstɔl/cài đặt
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
bicycle danh từ/ˈbaɪsɪk(ə)l/xe đạp

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis stopped · being served · being carried
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been placed · has been set · has been left
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare crossing · is riding · is selling

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, shelf /ʃɛlf/, cashier /kaˈʃɪə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fence /fɛns/, sink /ˈsɪŋk/, electronics /ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪks/, fold /ˈfəʊld/, shelf /ʃɛlf/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: attach /əˈtæt͡ʃ/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: attach /əˈtæt͡ʃ/, laptop /ˈlæp.tɑp/, napkin /ˈnæpˌkɪn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như flower, repair, telephone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →