Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ETS 2026 LC TEST 1
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “ETS 2026 LC TEST 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: speaker, refer, meeting. Video này có 487 câu và 3739 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 39:30. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 103 trong 487 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| repair động từ | /ˈɹiːpɛɚ/ | chửa, sửa chữa |
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| graphic tính từ | /ˈɡɹæfɪk/ | đồ hoạ |
| entrance danh từ | /ˈɛn.tɹəns/ | lối vào |
| logo danh từ | /ˈloʊ.ɡoʊ/ | biểu trưng, lô-gô |
| investor danh từ | /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ | người đầu tư |
| rack danh từ | /ɹæk/ | giá |
| clothing danh từ | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo, đồ |
| telephone danh từ | /ˈtɛləˌfoʊn/ | điện thoại, dây nói |
| downtown danh từ | /ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/ | khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| vacation danh từ | /veɪˈkeɪ.ʃən/ | kì nghỉ |
| pen danh từ | /pɪn/ | bút mực, bút bi |
| complaint danh từ | /kəmˈpleɪnt/ | phàn nàn |
| announcement danh từ | /əˈnaʊns.mənt/ | thông báo |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What's the process for submitting my expense report?
- Can't you update the database today?
- Why don't you tell me more about your business?
- I understand it's a repair shop?
- Isn't it on our website?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If we ask riders, I bet they'd say · if this upgrade would be |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been selling · has been planning |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been set · have been laid · have been placed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being installed · is filled · has been set |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 77 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, thirty /ˈθɝti/, thoughtful /ˈθɔːtfəl/, thermostat /ˈθɝməstæt/
- Âm “sh” và “zh”: vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, shortly /ˈʃɔɹtli/, shadow /ˈʃædəʊ̯/, capture /ˈkæp.(t)ʃɚ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, temporary /ˈtɛmp(əˌɹ)ɛɹi/, disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, associate /əˈsoʊʃi.ət/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: installed /ɪnˈstɔːld/, entrance /ˈɛn.tɹəns/, expand /ɪkˈspænd/, excerpt /ˈɛɡzɜː(p)t/, complaint /kəmˈpleɪnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, stretch /stɹɛt͡ʃ/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: graphic /ˈɡɹæfɪk/, expand /ɪkˈspænd/, rack /ɹæk/, calendar /ˈkæl.ən.də/, password /ˈpæs.wɜɹd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như repair, listener, graphic.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












