Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ETS 2026 LC TEST 9
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “ETS 2026 LC TEST 9”. Video này có 512 câu và 3834 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 39:01. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 109 trong 512 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| graphic tính từ | /ˈɡɹæfɪk/ | đồ hoạ |
| fence danh từ | /fɛns/ | hàng rào |
| merchandise danh từ | /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/ | thương phẩm, hàng hoá |
| picnic danh từ | /ˈpɪknɪk/ | dã ngoại, píc-níc |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| discount danh từ | /ˈdɪskaʊnt/ | bớt giá, sự bớt |
| announcement danh từ | /əˈnaʊns.mənt/ | thông báo |
| menu danh từ | /ˈmɛn.juː/ | thực đơn |
| garage danh từ | /ɡəˈɹɑʒ/ | nhà để xe hơi, nhà để xe |
| newsletter danh từ | /ˈn(j)uzˌlɛtɚ/ | bản tin |
| clothing danh từ | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo, đồ |
| gate danh từ | /ˈɡeɪ̯t/ | cổng |
| membership danh từ | số hội viên | |
| server danh từ | /ˈsɝvɚ/ | trình chủ, máy chủ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| hang up động từ | cúp máy |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- When are we meeting again?
- Did you put the brochures in the lobby?
- Do you have a reservation?
- When should we order the gift baskets?
- Can't we extend the advertising campaign?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you look at the screen, you'll see |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been hung · have submitted · haven't seen |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is covered · is filled · is shaded |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 76 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, athletic /æθˈlɛt.ɪk/, width /ˈwɪtθ/
- Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, dish /dɪʃ/, shortly /ˈʃɔɹtli/, publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, temporary /ˈtɛmp(əˌɹ)ɛɹi/, publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fence /fɛns/, desk /dɛsk/, discount /ˈdɪskaʊnt/, announcement /əˈnaʊns.mənt/, assignment /əˈsaɪn.mənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, agenda /əˈd͡ʒɛn.də/, furniture /ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: graphic /ˈɡɹæfɪk/, fabric /ˈfæb.ɹɪk/, calculate /ˈkælkjʊleɪt/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như listener, graphic, fence.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














