Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: PART 2 TEST 1 EST 2024

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

129 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Part 2.
Phần 2.
2
Directions.
Hướng dẫn.
3
You will hear a question or statement and three responses spoken in English.
Bạn sẽ nghe một câu hỏi hoặc một câu phát biểu và ba câu trả lời được nói bằng tiếng Anh.
4
They will not be printed in your test book and will be spoken only one time.
Chúng sẽ không được in trong sách bài kiểm tra của bạn và sẽ chỉ được đọc một lần duy nhất.
5
Select the best response to the question or statement and mark the letter A, B, or C on your answer sheet.
Chọn câu trả lời đúng nhất cho câu hỏi hoặc phát biểu và đánh dấu chữ A, B, hoặc C trên phiếu trả lời của bạn.
6
Now, let us begin with question number 7.
7
Number 7.
8
How old is this building?
9
A. To ship some materials.
10
B. About 10 years old.
11
C. Company offices, I think.
12
Number 8.
13
Can you come to my jazz performance tonight?
14
A. I'm sorry I was late for the meeting.
15
B. Mostly just local musicians C.
16
Sure, I'll be there
17
Number 9 Which apartment submitted a work order?
18
A. It's what you did for a living B.
19
Submit your assignment here C.
20
It came from the tenants in B23 Number 10.
21
Will you contact the vendor about changing our delivery date?
22
A. Of course, I'll take care of it.
23
B. An email receipt.
24
C. Could I get change for a dollar?
25
Number 11.
26
Why was the maintenance worker here?
27
A. No, he didn't.
28
B. From 3 o 'clock until 4.
29
C. Because a light needed to be fixed.
30
Number 12.
31
Did management make a hiring decision yet?
32
A. Put it on the highest shelf.
33
B. The personnel department.
34
C. Yes.
35
They chose Jacob Borgman.
36
Number 13.
37
Do you want to eat here in our cafeteria or go out?
38
A. He went there yesterday.
39
B. Well, maybe a sandwich.
40
C. Let's eat here.
41
Number 14.
42
Didn't you email the employment contract to Mr. Patel yesterday?
43
A Yes, I would agree.
44
B No, I'll send it now.
45
C Check the employee manual.
46
Number 15 Our division's picnic is this Saturday, right?
47
A There's a lot of rain in the forecast.
48
B. Sure, I like salad.
49
C. At the end of this corridor.
50
Number 16.
51
Would you like coffee or tea?
52
A. Just water, please.
53
B. For a few dollars more.
54
C. A 15 -minute break.
55
Number 17.
56
We achieved our sales targets this month.
57
A. That's excellent news.
58
B. A few times a day.
59
C. To the end of April.
60
Number 18.
61
How often do you travel for your job?
62
A. It turned out well.
63
B. Yes, I did find one.
64
C. About once a month.
65
Number 19.
66
We should hike the Wildflower Trail today.
67
A. This seat is available.
68
B. I didn't bring boots.
69
C. At the Visitor's Center.
70
Number 20.
71
You've booked a hotel in London, haven't you?
72
A. Very enjoyable, thanks.
73
B. He usually takes the train.
74
C. Yes, I made a reservation last week.
75
Number 21.
76
Are there any tickets left for tonight's concert?
77
A. It's sold out.
78
B. He's a concert violinist.
79
C. They already left.
80
Number 22.
81
Haven't you used this software before?
82
A. Can I take your order?
83
B. I haven't had the chance.
84
C. About $40.
85
Number 23.
86
When is the new blender going to be released?
87
A. Only with fruits and vegetables.
88
B. In the kitchen cabinet.
89
C. The prototype is still being tested.
90
Number 24.
91
Who's picking up our clients at the airport?
92
A. They decided to drive.
93
B. At Terminal 2.
94
C. It's a marketing position.
95
Number 25.
96
Where are the red roses that came in this morning?
97
A. About three liters of water.
98
B. No, I didn't check out the sale.
99
C. I needed some for a large bouquet.
100
Number 26.
101
This film has been nominated for several awards.
102
A. Why don't we go see it?
103
B. After the announcement.
104
C. He made a great speech.
105
Number 27.
106
Who's interested in starting a carpool program?
107
A. Thanks, but I can't swim.
108
B. Clara's already organizing one.
109
C. It's a very interesting article.
110
Number 28.
111
Where will I teach my workshop this month?
112
A. We just sent an email to all instructors.
113
B. Five to seven months.
114
C. Yes, it's a beautiful building.
115
Number 29.
116
Why are we moving these sweaters to the back of the store?
117
A. In the new shopping mall.
118
B. Yes, they come in other colors.
119
C. Our spring merchandise is arriving soon.
120
Number 30.
121
Would you be interested in working on some of these contracts?
122
A. Thank you for meeting me.
123
B. A contact lens prescription.
124
C. I have very limited time.
125
Number 31.
126
What type of job are you looking for?
127
A. No, at 10 a .m.
128
B. I really like working with computers.
129
C. Just a resume as needed.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “PART 2 TEST 1 EST 2024”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: month, email, needed. Video này có 129 câu và 713 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:57. Người nói nói chậm, khoảng 80 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 25 trong 129 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
submit động từ/səbˈmɪt/đệ trình, nộp
select động từ/sɪˈlɛkt/lựa
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
hire động từ/ˈhaɪɹ/thuê, mướn
sheet danh từ/ʃit/tờ
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
announcement danh từ/əˈnaʊns.mənt/thông báo
mall danh từ/mɔːl/phố đi bộ
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
boot danh từ/but/giày ống, ủng
lens danh từ/lɛnz/thấu kính
workshop danh từ/ˈwɝk.ʃɑp/xưởng
resume động từ/ˈɹɛz.ə.meɪ/tiếp tục lại
forecast danh từ/ˈfɔːkɑːst/dự báo, dự đoán
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
check out động từtính tiền, trả phòng
go out động từra, chết
pick up động từnhặt, lượm
sold out tính từđã bán hết, bán hết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you come to my jazz performance tonight?
  • Could I get change for a dollar?
  • Haven't you used this software before?
  • Who's picking up our clients at the airport?
  • Why don't we go see it?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwill not be printed · be fixed · be released
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiYou've booked · haven't had · has been nominated

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ didn't, haven't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sheet /ʃit/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, shelf /ʃɛlf/, musician /mjuˈzɪʃən/, prescription /pɹəˈskɹɪp.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: select /sɪˈlɛkt/, announcement /əˈnaʊns.mənt/, assignment /əˈsaɪn.mənt/, lens /lɛnz/, forecast /ˈfɔːkɑːst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jazz /d͡ʒæz/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, merchandise /ˈmɝ.t͡ʃənˌdaɪs/, enjoyable /ɛnˈd͡ʒɔɪ.ə.bl̩/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: manual /ˈmæn.j(u)əl/, jazz /d͡ʒæz/, salad /ˈsæl.əd/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như submit, select, worker.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →