Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ETS 2026 LC TEST 2
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “ETS 2026 LC TEST 2”. Video này có 500 câu và 3885 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 39:14. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 99 trong 500 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| workshop danh từ | /ˈwɝk.ʃɑp/ | xưởng |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| graphic tính từ | /ˈɡɹæfɪk/ | đồ hoạ |
| volunteer danh từ | /ˌvɑlənˈtɪɹ/ | quân tình nguyện, tình nguyện viên |
| complain động từ | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| carpet danh từ | /ˈkɑɹ.pət/ | thảm |
| invitation danh từ | /ɪnvɪˈteɪʃən/ | lời mời |
| olive danh từ | /ˈɑ.lɪv/ | ô liu |
| shelf danh từ | /ʃɛlf/ | giá sách, giá |
| wash động từ | /wɑʃ/ | rửa, giặt |
| downtown danh từ | /ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/ | khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố |
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| discount danh từ | /ˈdɪskaʊnt/ | bớt giá, sự bớt |
| theater danh từ | /ˈθi(ə)tɚ/ | nhà hát, rạp hát |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| sold out tính từ | đã bán hết, bán hết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Will you order the pasta or the chicken?
- Weren't you planning to take the afternoon off?
- What are you doing this weekend?
- Aren't we meeting with the clients this evening?
- They invited me to the opening, didn't they?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | we've been developing · we've been producing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have been placed · have been stacked · has been left |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | have been placed · are lined · is parked |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 81 dạng rút gọn, ví dụ I'll, we're, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, shelf /ʃɛlf/, wash /wɑʃ/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, electronics /ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪks/, flexibility /ˌflɛksɪˈbɪlɪti/, renovation /ɹɛnəˈveɪʃən/, temporary /ˈtɛmp(əˌɹ)ɛɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: podcast /ˈpɑdˌkæst/, shelf /ʃɛlf/, connect /kəˈnɛkt/, discount /ˈdɪskaʊnt/, announcement /əˈnaʊns.mənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, charity /ˈtʃæɹɪti/, jazz /d͡ʒæz/, eligible /ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/, arrangement /əˈɹeɪnd͡ʒmənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: podcast /ˈpɑdˌkæst/, graphic /ˈɡɹæfɪk/, transit /ˈtɹæn.zɪt/, calendar /ˈkæl.ən.də/, package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như listener, workshop, hire.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












