Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ngày 5 tháng 9, 2026

Đang tạo bài học...
1
Number one, I'm looking for.
2
I'm looking for a white shirt.
3
I'm looking for a pair of comfortable shoes.
4
Number two, where can I find?
5
Where can I find the women's clothing section?
6
Where can I find the fitting rooms?
7
Number three.
8
Could you help me find...
9
Could you help me find this shirt in my size?
10
Could you help me find something similar?
11
Number four.
12
I'm just looking, thanks.
13
I'm just looking, thanks.
14
I'm just browsing for now.
15
Number five.
16
Do you have this in size or color?
17
Do you have this in a medium?
18
Do you have this in black?
19
Number 6.
20
Do you have another?
21
Do you have another color?
22
Do you have another style?
23
Number 7.
24
Can I try this on?
25
Can I try this on?
26
Can I try these shoes on?
27
Number 8.
28
It fits.
29
It doesn't fit me.
30
It fits me perfectly.
31
It doesn't fit me very well.
32
Number 9.
33
It's too plus adjective.
34
It's too tight around the waist.
35
It's too loose around the shoulders.
36
It's too long for me.
37
Number 10.
38
How much is this? Are these?
39
How much is this shirt?
40
How much are these shoes?
41
Number 11.
42
Could I try a plus size?
43
Could I try a larger size?
44
Could I try a smaller size?
45
Number twelve I'll take this one I'll take this one I'll take both of them Number thirteen Can I pay by?
46
Can I pay by card?
47
Can I pay in cash?
48
Number fourteen Can I get?
49
Can I get a receipt, please?
50
Can I get a bag, please?
51
Number fifteen.
52
I'd like to exchange.
53
I'd like to exchange this shirt for a larger size.
54
I'd like to exchange this for a different color.
55
Number sixteen.
56
S plus only plus buy or buys plus brand name plus noun.
57
Number 17.
58
This is the only place around here that sells local handicrafts.
59
This is the only place around here that sells handmade products.
60
18. Noun plus is slash are plus reasonably priced.
61
These jeans are reasonably priced.
62
This product is affordable.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “ngày 5 tháng 9, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: plus, size, shirt, fit, shoes. Video này có 62 câu và 336 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:23. Người nói nói chậm, khoảng 77 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 27 trong 62 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
reasonably trạng từ/ˈɹiː.zən.ə.bli/hợp lý
noun danh từ/naʊn/danh từ
clothing danh từ/ˈkloʊðɪŋ/quần áo, đồ
affordable tính từ/əˈfɔɹ.də.bəl/phải chăng
waist danh từ/weɪst/eo, eo lưng
receipt danh từ/ɹɪˈsiːt/biên nhận, biên lai
handmade tính từ/ˈhændˌmeɪd/làm bằng tay, thủ công
browse động từ/bɹaʊz/đọc lướt qua
adjective danh từ/ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/tính từ, hình dung từ
handicraft danh từ/ˈhændɪkɹæft/thủ công, thủ công nghiệp

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Number two, where can I find?
  • Where can I find the women's clothing section?
  • Where can I find the fitting rooms?
  • Could you help me find something similar?
  • Do you have this in size or color?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'd, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, thirteen /ˌθɝtˈtin/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reasonably /ˈɹiː.zən.ə.bli/, affordable /əˈfɔɹ.də.bəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: twelve /twɛlv/, jeans /d͡ʒiːnz/, waist /weɪst/, handicraft /ˈhændɪkɹæft/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jeans /d͡ʒiːnz/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: handmade /ˈhændˌmeɪd/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, handicraft /ˈhændɪkɹæft/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, reasonably, noun.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →