Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

58 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Number 1.
2
Look at the picture marked number 1 in your test book.
3
A. She's cooking a meal.
4
B. She's walking around a farm.
5
C. She's shopping for food.
6
D. She's eating a salad.
7
Number 2.
8
Look at the picture marked number 2 in your test book.
9
A. They're talking on the phone.
10
B. They're moving some furniture C.
11
They're reading some books D.
12
They're standing by a table Number 3.
13
Look at the picture marked number 3 in your test book A.
14
He's climbing into a truck B.
15
He's entering a store C.
16
He's getting on a train D.
17
He's locking up a drawer Number 3.
18
Look at the picture marked number 3 in your test book.
19
A. He's climbing into a truck.
20
B. He's entering a store.
21
C. He's getting on a train.
22
D. He's locking up a drawer.
23
Number 4.
24
Look at the picture marked number 4 in your test book.
25
A. She's opening a box b she's putting on boots c she's
26
folding some paper d she's holding a book number five look
27
at the picture marked number five in your test book a they're meeting in a restaurant b they're looking at the computer.
28
C. They're examining a document.
29
D. They're filing some forms.
30
Number 6.
31
Look at the picture marked number 6 in your test book.
32
A. The man is pushing a cart.
33
B. The man is taking a break.
34
C. The man is leaving the store.
35
D. The man is closing the door.
36
Number 7.
37
Look at the picture marked number 7 in your test book.
38
A. Some people are sitting outside.
39
B. Some people are watching a movie.
40
C. Some people are cutting the grass.
41
D. Some people are planting trees.
42
Number 8.
43
Look at the picture marked number 8 in your test book.
44
A. The men are adjusting microphones.
45
B. The men are playing music together C.
46
The men are listening to a lecture D.
47
The men are working in the garden
48
Number 9 Look at the picture marked number 9 in your test book A.
49
There are pictures on the wall B.
50
The tables are covered with tablecloths C.
51
The chairs are being put away D.
52
The piano is being played.
53
Number 10.
54
Look at the picture marked number 10 in your test book.
55
A. The baskets are empty.
56
B. There are baked goods on shelves.
57
C. The cabinets are being repaired.
58
D. They're buying some bread.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: picture, marked, test, store. Video này có 58 câu và 387 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:37. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
drawer danh từ/dɹɔɹ/ngăn kéo, hộc
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
furniture danh từ/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/đồ đạc
boot danh từ/but/giày ống, ủng
lecture danh từ/ˈlɛk.t͡ʃə/bài giảng
fold động từ/ˈfəʊld/gấp, gập
adjust động từ/əˈd͡ʒʌst/điều chỉnh
basket danh từ/ˈbæskɪt/giỏ, rổ
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
cart danh từ/kɑɹt/xe bò, xe ngựa
bake động từ/beɪk/nướng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare covered · being put · being played
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're talking · They're moving · They're reading

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: fold /ˈfəʊld/, adjust /əˈd͡ʒʌst/, shelf /ʃɛlf/, cart /kɑɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: furniture /ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/, lecture /ˈlɛk.t͡ʃə/, adjust /əˈd͡ʒʌst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: piano /piˈænɪː/, examine /ɪɡˈzæmɪn/, salad /ˈsæl.əd/, basket /ˈbæskɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như climb, drawer, meal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →