Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unknown

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

52 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
number one look at the picture marked number one in your test book a they're shaking hands
2
b they're waving to one another c they're walking around a tree d
3
they're walking side by side number two look at the picture
4
marked number two in your test book a he's riding a
5
motorcycle b he's walking to the bike shop c he's working
6
in a repair shop d he's getting a tool from a
7
shelf number three look at the picture marked number three in
8
your test book a customers are lined up to pay for
9
their books b the people are standing at a table c there are boxes stacked on the table.
10
D. Many books are on display.
11
Number 4.
12
Look at the picture marked number 4 in your test book.
13
A. He's sorting papers into a pile.
14
B. He's straightening his tie.
15
C. He's leaning over his desk.
16
D. He's opening a folder in front of him.
17
Number 5.
18
Look at the picture marked number 5 in your test book.
19
A. The traffic is moving through the city.
20
B. The vehicles are entering the tunnel.
21
C. The buses are parked in a row.
22
D. The buildings have no windows.
23
Number 6.
24
Look at the picture marked number 6 in your test book.
25
A. They're building a fence.
26
B. They're setting up chairs.
27
C. They're camping in tents.
28
D. They're using umbrellas.
29
Number 7.
30
Look at the picture marked number 7 in your test book.
31
A. He's fishing from a boat.
32
B. He's looking at a pile of fish.
33
C. He's eating from a dish.
34
D. He's standing on a scale.
35
Number 8.
36
Look at the picture marked number 8 in your test book.
37
A. The bed has not been made today.
38
B. The curtains have been closed.
39
C. There's a picture hanging on the wall.
40
D. There's a lamp at the foot of the bed.
41
Number 9.
42
Look at the picture marked number 9 in your test book.
43
A. People are waiting next to the vehicle.
44
B. The vehicle is pulling into a garage.
45
C. The vehicle's windows are being cleaned.
46
D. People are crossing the street.
47
Number 10.
48
Look at the picture marked number 10 in your test book.
49
A. The tables in the restaurant are round B.
50
The chairs have been pushed in C.
51
The restaurant is full of diners D.
52
There's a window next to the door

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: picture, marked, test, vehicle, window. Video này có 52 câu và 389 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:28. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 112 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
desk danh từ/dɛsk/bàn
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
tunnel danh từ/ˈtʌn(ə)l/hầm, đường hầm
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
fence danh từ/fɛns/hàng rào
motorcycle danh từ/ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/xe mô tô, mô tô
lamp danh từ/ˈlæ̝mp/đèn, đèn điện
stack danh từ/stæk/chồng
tent danh từ/tɛnt/lều
shelf danh từ/ʃɛlf/giá sách, giá
umbrella danh từ/ʌmˈbɹɛl.ə/dù, ô
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
folder danh từ/ˈfoʊldɚ/bìa hồ sơ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare lined · are parked · has not been made
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas not been made · have been closed · have been pushed
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're shaking · they're waving · they're walking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, dish /dɪʃ/, shelf /ʃɛlf/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, fence /fɛns/, lamp /ˈlæ̝mp/, tent /tɛnt/, shelf /ʃɛlf/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: lamp /ˈlæ̝mp/, stack /stæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: desk /dɛsk/, shake /ˈʃeɪk/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, dish /dɪʃ/, fence /fɛns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như desk, repair, shake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →