Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 05 Part 1 BasicPoints 1

Đang tạo bài học...
1
Part 1 Let's listen.
2
Some sailboats are on the water.
3
There are trees by the water.
4
Let's check up.
5
1. The man is ahead of the woman in a race.
6
The man is ahead of the woman in a race.
7
The man is ahead of the woman in a race.
8
2. There is a lamp on either side of the bed.
9
3. A pickup truck is in the backyard.
10
4. There are no seats left in the restaurant.
11
There are no seats left in the restaurant.
12
5. The buildings are next to each other.
13
6. A framed picture is above the fireplace.
14
7. Each telephone is in a separate booth.
15
8. There are telephone directories beside each phone.
16
9. There is a house with no windows.
17
10. There are cars parked in rows.
18
There are cars parked in rows.
19
There are cars parked in rows.
20
Let's listen.
21
He's wearing a cap.
22
He's wearing gloves.
23
He's wearing glasses.
24
Let's check up.
25
One.
26
The dog is lying on the grass.
27
2. They are facing the same direction.
28
3. Some luggage is blocking the aisle.
29
4. Some people are attending a workshop.
30
5. They are wearing safety gear.
31
6. They're leaning against the railing.
32
They're leaning against the railing.
33
7. They're sitting in a circle.
34
8. Some people are waiting to board the bus.
35
9. The papers are piling up on the desk.
36
10. The women are listening to the speaker.
37
The women are listening to the speaker.
38
Let's listen.
39
The car has stopped at the gas station.
40
The man has stepped out of the car.
41
Let's check up.
42
1. He has wired some money.
43
2. The man has finished cleaning the office.
44
3. The street has just recently been paved.
45
4. The waiter has brought their check to the table.
46
The waiter has brought their check to the table.
47
5. A man has just checked into a hotel room.
48
6. The man has just gotten off the streetcar.
49
7. The tree has lost all its leaves.
50
8. A bus has stopped at the traffic light.
51
9. A train has arrived at the station.
52
A train has arrived at the station.
53
10. People have lined up to take pictures.
54
People have lined up to take pictures.
55
Let's listen.
56
Tires are placed on racks.
57
The car has been raised for repairs.
58
Let's check up.
59
1. The bridge is closed to pedestrians.
60
The bridge is closed to pedestrians.
61
The bridge is closed to pedestrians.
62
2. The walls have been covered with boards.
63
3. The bed has been made.
64
4. The boats have been taken out of the water.
65
The boats have been taken out of the water.
66
5. Some cars are parked in the lot.
67
6. The houses are built in a similar style.
68
7. The drawer is reflected in the mirror.
69
8. The lights have been turned on.
70
9. The houses are scattered through the countryside.
71
The houses are scattered through the countryside.
72
10. The boats are docked at the shore.
73
The boats are docked at the shore.
74
The boats are docked at the shore.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “05 Part 1 BasicPoints 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: boats, parked, wearing, listen, docked. Video này có 74 câu và 471 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:35. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shore danh từ/ʃɔɹ/bờ
pedestrian danh từ/pəˈdɛstɹiən/bằng chân, người đi bộ
telephone danh từ/ˈtɛləˌfoʊn/điện thoại, dây nói
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
countryside danh từ/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/miền quê, vùng quê
waiter danh từ/ˈweɪ̯təː/người hầu bàn, chị hầu bàn
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
desk danh từ/dɛsk/bàn
wire danh từ/ˈwaɪɚ/dây, dây thép
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
reflect động từ/ɹɪˈflɛkt/phản chiếu
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
leaf danh từ/lif/lá
workshop danh từ/ˈwɝk.ʃɑp/xưởng
booth danh từ/buθ/bốt, buồng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas stopped · has stepped · has wired
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeen paved · are placed · has been raised
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis lying · are facing · is blocking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shore /ʃɔɹ/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, reflect /ɹɪˈflɛkt/, lamp /ˈlæ̝mp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: lamp /ˈlæ̝mp/, rack /ɹæk/, backyard /bækˈjɑːd/, scatter /ˈskætɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dock /dɑk/, arrive /əˈɹaɪv/, countryside /ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/, desk /dɛsk/, reflect /ɹɪˈflɛkt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shore, pedestrian, telephone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →