Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Explaining a misunderstanding – 19 – English at Work helps you explain a mix-up

B1
Hello, it's a chilly start to the day at Tip Top Trading.
⏸ Tạm dừng
Tất cả các câu80 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, it's a chilly start to the day at Tip Top Trading.
2
Hi Denise.
3
Good morning, Anna.
4
It's so cold in here.
5
The window was left open overnight.
6
My papers have been blown everywhere.
7
Mine too.
8
Tom was the last one here last night.
9
It must have been him who left the window open.
10
Right then, to work.
11
Oh, there's a note from Paul.
12
It must have fallen off my desk.
13
I would like your ideas on our stock management system for our new laser curve proof range,
14
so we know we can keep up with demand.
15
Please write me a couple of pages of suggestions and leave it on my desk.
16
I'll be back this afternoon.
17
Wow, I have to come up with ideas for a stock management system.
18
Gosh, where do I begin?
19
Good morning!
20
Morning!
21
Hey!
22
My certificate for plastic pear salesman of the year is on the floor!
23
Right.
24
Stock management systems.
25
Stock up on your laser curved lemons.
26
My first idea is to calculate the total...
27
Well, Anna has finished her report and left it on Paul's desk.
28
But things aren't that simple.
29
Err, Anna, there's going to be a problem.
30
Oh, a problem, b-b-but… Let me teach you some phrases you might need to explain that there's been a mistake.
31
I think there's been a misunderstanding.
32
Or there's been a bit of a mix-up.
33
But what misunderstanding?
34
What mix-up?
35
You could also use, let me explain what happened.
36
But...
37
Ah, good afternoon everyone.
38
Hello.
39
Tom, this is an excellent piece of work.
40
Er, sorry?
41
These are by far the best ideas you've ever had.
42
I don't understand.
43
Our stock management system.
44
Can I see?
45
Oh, that's not mine.
46
Eh?
47
I think there's been a misunderstanding.
48
I did it.
49
You?
50
I got your note, Paul.
51
Here.
52
No, no. That note was for Tom.
53
Oh, then there's been a bit of a mix-up.
54
Did you take that note from my desk?
55
No, no. I suppose you threw my Pear Salesman Certificate on the floor at the same time too?
56
I didn't.
57
Let me explain.
58
The wind must have flown the note for Tom under my desk my desk.
59
Tom left the window open overnight.
60
Our papers were blown all over the place.
61
I see.
62
Well, golly gosh.
63
In that case, well done Anna.
64
Excellent work, even though you weren't meant to do it.
65
And Tom, your ideas are still welcome of course.
66
Thanks.
67
Sorry Tom.
68
What?
69
Oh well, I'm not bothered.
70
I've still got some great ideas in my head anyway.
71
Yeah, right.
72
Let's leave Tom to get on with his great ideas and listen again to those phrases Anna used to explain the misunderstanding.
73
I think there's been a misunderstanding.
74
There's been a bit of a mix-up.
75
Let me explain what happened.
76
Well, the mix-up gave Anna a chance to shine.
77
Paul certainly seemed impressed with her work.
78
Maybe it'll bring her new opportunities.
79
Until next time, bye!
80
.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

4.9/5 trên App Store & Google Play

Shadowing English Trên Mobile

Học tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Shadowing English. Nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn ngay hôm nay!

Theo dõi quá trình học tập
Chấm điểm và sửa lỗi bằng AI
Kho dữ liệu video phong phú
Shadowing English Mobile App

Thông Tin Bài Học

Bài học này tập trung vào việc giúp bạn hiểu và giải thích những hiểu lầm trong môi trường làm việc. Bạn sẽ học cách sử dụng các cụm từ và mẫu câu thích hợp để trình bày vấn đề khi có sự cố xảy ra, như khi thông tin bị nhầm lẫn hoặc khi bạn cần làm rõ một tình huống. Kỹ năng này không chỉ hữu ích trong công việc mà còn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • I think there's been a misunderstanding. (Tôi nghĩ đã có một sự hiểu lầm.)
  • There's been a bit of a mix-up. (Đã có một chút nhầm lẫn.)
  • Let me explain what happened. (Để tôi giải thích điều gì đã xảy ra.)
  • Stock management system. (Hệ thống quản lý hàng tồn kho.)
  • Best ideas. (Ý tưởng tốt nhất.)
  • Gosh, where do I begin? (Trời ạ, tôi nên bắt đầu từ đâu?)
  • Certificate for plastic pear salesman of the year. (Giấy chứng nhận người bán hàng giả bằng nhựa của năm.)

Mẹo Luyện Tập

Khi luyện tập với video này, bạn hãy cố gắng sử dụng phương pháp shadowing. Hãy nghe kỹ từng câu nói của người diễn giả và lặp lại ngay sau đó, duy trì tốc độ và ngữ điệu của họ. Nội dung trong video này có tốc độ vừa phải, vì vậy bạn có thể dễ dàng theo kịp và cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn của mình. Hãy chú ý đến cách nhấn âm và ngữ điệu khi các nhân vật nói về những hiểu lầm, điều này sẽ giúp bạn truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa một cách rõ ràng hơn.

Đừng quên sử dụng các cụm từ đã học để thực hành nói. Việc thử thách bản thân bằng cách diễn đạt ý tưởng với phần mềm shadowing cũng sẽ khiến kỹ năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên hơn. Cố gắng lặp lại các câu và cụm từ này vào trong cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn, giúp bạn trở nên tự tin hơn khi luyện nói tiếng anh.

Cuối cùng, hãy thường xuyên quay lại xem video và thực hành với shadow speech; điều này không chỉ giúp bạn quen thuộc với từ vựng mà còn làm cho bạn cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp trong môi trường tiếng Anh thực tế.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.