Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FOMC Press Conference, September 16, 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 338 câu và 4342 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 28:35. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| consistent tính từ | /kənˈsɪs.tənt/ | phù hợp, thích hợp |
| stable danh từ | /ˈsteɪ.bəl/ | chuồng, chuồng ngựa |
| objective danh từ | /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ | mục tiêu, mục đích |
| colleague danh từ | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| mandate danh từ | /ˈmændeɪ̯t/ | chỉ thị, lệnh |
| neutral tính từ | /ˈnuː.tɹəl/ | trung lập |
| accommodation danh từ | /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | phòng ở, chỗ ở |
| unemployment danh từ | /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | sự thất nghiệp |
| dose danh từ | /ˈdəʊ̯s/ | liều |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| restrictive tính từ | /ɹɪˈstɹɪktɪv/ | hạn chế |
| relative danh từ | /ˈɹɛl.ə.tɪv/ | họ hàng, người thân |
| shock danh từ | /ʃɔk/ | choáng, ngạc nhiên |
| summary danh từ | /ˈsʌm.ə.ɹi/ | tóm tắt |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go up động từ | lên |
| stand up động từ | đứng dậy |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been increasing · has been running · have been preparing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · have kept · has improved |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were lowered · might be pinched · is strengthened |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | Those who are · ones who have · stability, which can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 83 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: strengthen /ˈstɹɛŋ(k)θən/, threaten /ˈθɹɛt.n̩/, sixth /sɪksθ/, seventh /ˈsɛvənθ/, threshold /ˈθɹɛʃ(h)oʊld/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, projection /pɹəˈd͡ʒɛkʃən/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/, shock /ʃɔk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: stability /stəˈbɪlɪti/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/, unanimous /juˈnænəməs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như inflation, consistent, stable.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![Fed Chair Kevin Warsh speaks after raising rates for the first time in three years [FULL]](https://img.youtube.com/vi/2TQhR0qfDsU/mqdefault.jpg)



