Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FOMC Press Conference March 21, 2018
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 505 câu và 6951 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 43:11. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| unemployment danh từ | /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ | sự thất nghiệp |
| forecast danh từ | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo, dự đoán |
| median danh từ | /ˈmiː.di.ən/ | trung tuyến |
| estimate danh từ | /ˈɛs.tɪ.mət/ | ước lượng |
| wage danh từ | /weɪd͡ʒ/ | lương |
| participant danh từ | /pɑːɹˈtɪsəpənt/ | người tham gia |
| participation danh từ | /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ | sự tham gia |
| encourage động từ | /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/ | cổ vũ, khích lệ |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| neutral tính từ | /ˈnuː.tɹəl/ | trung lập |
| reflect động từ | /ɹɪˈflɛkt/ | phản chiếu |
| objective danh từ | /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ | mục tiêu, mục đích |
| excess danh từ | /ˈɛksɛs/ | sự dư thừa |
| adjust động từ | /əˈd͡ʒʌst/ | điều chỉnh |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| bring up động từ | nuôi nấng, nuôi |
| go up động từ | lên |
| get up động từ | dậy |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 136 dạng rút gọn, ví dụ don't, we've, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: nonetheless /ˌnʌnðəˈlɛs/, threshold /ˈθɹɛʃ(h)oʊld/
- Âm “sh” và “zh”: inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, projection /pɹəˈd͡ʒɛkʃən/, participation /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/, sheet /ʃit/, recession /ɹɪˈsɛʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unemployment /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/, productivity /ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/, monetary /ˈmʌnɪtəɹi/, participant /pɑːɹˈtɪsəpənt/, participation /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như inflation, unemployment, forecast.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If the outlook changes, we will adjust · if the Fed would be |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been speaking · we've been monitoring |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has remained · has increased · has strengthened |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | can be achieved · are anchored · being allowed |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![Fed Chair Kevin Warsh speaks after raising rates for the first time in three years [FULL]](https://img.youtube.com/vi/2TQhR0qfDsU/mqdefault.jpg)



