Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: George Michael - Careless Whisper (Official 4K Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I feel so much
2
As I take your hand and lead you to the dance floor
3
As the music dies, something in your eyes
4
Caused to mind a silver screen
5
And oh, it's a goodbye I'm never gonna dance again
6
Guilty feet have got no rhythm
7
Though it's easy to pretend, I know you're not a fool
8
You should've known better than to cheat a friend
9
Waste the chance that I'd been given
10
So I'm never gonna dance again
11
The way I danced with you
12
Time can never end
13
The careless whispers are a good friend
14
To the heart and mind
15
Ignorance is kind
16
There's no comfort in the truth
17
Pain is the heart you'll find I'm never gonna dance again
18
Guilty feet have got no rhythm
19
But it's easy to pretend I know you're not a fool I should've known I'm better
20
And wasted the chance that I've been given
21
So I'm never gonna dance again
22
The way I danced with you
23
Oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
24
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
25
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
26
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
27
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
28
oh, oh That we could lose this crowd
29
Maybe it's better this way
30
We'd hurt each other with the things we want to say
31
We could have been so good together
32
We could have lived this dance forever
33
But no one's gonna dance with me
34
Please stay And I'm never gonna dance again
35
Guilty feet have got no rhythm
36
Though it's easy to pretend, I know you're not a fool I should have known better than to cheat a friend
37
And waste the chance that I've been given
38
So I'm never gonna dance again, the way I dance with you
39
Now that you're gone
40
Now that you're gone
41
It's so wrong, so wrong
42
That you had to leave me alone
43
But I, I, I, I,
44
I, I, I, I, I, I, I, I, I, I,
45
I, I, I, I, I, I, I, I, I.
46
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “George Michael - Careless Whisper”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dance, rhythm, fool, pretend, guilty. Video này có 46 câu và 419 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:24. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rhythm danh từ/ˈɹɪð.əm/nhịp điệu
cheat động từ/ˈt͡ʃiːt/gian lận, bịp
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
ignorance danh từ/ˈɪɡ.nɚ.əns/sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát
careless tính từ/kɛɹ.ləs/bất cẩn
guilty tính từ/ˈɡɪl.ti/có tội, phạm tội
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
foot danh từ/fʊt/chân
floor danh từ/flɔː/sàn, nền
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
silver danh từ/ˈsɪl.vɚ/bạc
forever trạng từ/fəˈɹɛvɚ/mãi mãi, vĩnh viễn
crowd danh từ/ˈkɹaʊ̯d/đám đông

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeen given · I've been given
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been given

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ gonna, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pretend /pɹəˈtɛnd/, ignorance /ˈɪɡ.nɚ.əns/, dance /dæns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pretend /pɹəˈtɛnd/, cheat /ˈt͡ʃiːt/, comfort /ˈkʌm.fət/, ignorance /ˈɪɡ.nɚ.əns/, careless /kɛɹ.ləs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rhythm, cheat, goodbye.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →