Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Get Cold Feet

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
What would you think if you heard someone say, I'm getting cold feet.
3
Did she forget to put on her shoes?
4
Is she standing in snow?
5
Let's listen and see whether we can figure this out.
6
Are you going to enter the photo contest?
7
I don't know.
8
Oh, you should.
9
You're so talented.
10
Your pictures are beautiful.
11
You're just being nice, but I'm getting cold feet.
12
I don't know if I'm good enough.
13
If you say, I am getting cold feet, it means that you are afraid or uncomfortable about doing something.
14
For example, people say a person is getting cold feet
15
if he or she is supposed to get married but calls off or cancels the wedding.
16
This is a very common informal phrase.
17
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Get Cold Feet”. Video này có 17 câu và 137 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 146 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 3 trong 17 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
shoe danh từ/ˈʃu/giày
cancel động từ/ˈkæn.sl̩/hủy, hủy bỏ
snow danh từ/snoʊ̯/tuyết
suppose động từ/səˈpoʊz/cho rằng, giả sử
foot danh từ/fʊt/chân
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
wedding danh từ/ˈwɛdɪŋ/đám cưới
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you going to enter the photo contest?
  • You're just being nice, but I'm getting cold feet.
  • I don't know if I'm good enough.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm getting · Is she standing · You're just being
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõAre you going to enter

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: talented /ˈtæləntɪd/, cancel /ˈkæn.sl̩/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: phrase /ˈfɹeɪ̯z/, talented /ˈtæləntɪd/, suppose /səˈpoʊz/, contest /ˈkɑn.tɛst/, foot /fʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, shoe, cancel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →