Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Goodness of God | feat. Michael Bethany | Gateway Worship

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

55 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sing this out.
2
of the goodness of God.
3
Come on, sing it out.
4
All my life you have been faithful.
5
All my life you have been so, so good.
6
With every breath that I am able,
7
Oh, house of the goodness of God.
8
I'm gonna sing of the goodness.
9
I love your voice.
10
You have led me through the fire.
11
And in darkest nights, you are close like no other.
12
See, I've known you as a father.
13
I've known you as a friend.
14
And I have lived in the goodness of God.
15
All my life you have been faithful.
16
Can we sing that church?
17
Sing it together.
18
All my life you have been so,
19
so good Every prayer that I am faithful
20
Yes, I will sing of the goodness of God Yes,
21
I will sing of your goodness
22
Your goodness is one and one
23
It's running after me.
24
Your goodness is running after me.
25
It's running after me.
26
With my life laid down, I surrender now.
27
I give you everything, yeah.
28
Your goodness is running after me.
29
It's running after me.
30
I dare you to sing it.
31
Come on, sing it.
32
Your goodness is running out of me
33
When my life lay down I surrender now I give you everything
34
Your goodness is running out of me
35
Is running out to me
36
Your goodness is running out
37
Is running out to me
38
Your goodness is running out
39
Is running out to me I lay down my sleep I give you everything
40
Yes I do
41
Your goodness is what I do
42
It's never done to me
43
In all my life you have been faithful
44
In all my life you have been so,
45
so good With every breath that I am made
46
Oh, I will sing
47
Of the goodness of God In all my life
48
You have made faith
49
Yes, You have
50
All my life you have been so,
51
so good With every breath that I am,
52
they say I will sing
53
Oh God, yes I will
54
Oh God, I will see
55
Oh goodness, oh God

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Goodness of God”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: goodness, running, sing, faithful, breath. Video này có 55 câu và 344 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:12. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
faithful tính từ/ˈfeɪθ.fl̩/chung thủy
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
surrender động từ/səˈɹɛndə(ɹ)/đầu hàng
prayer danh từ/pɹɛɚ/kinh cầu nguyện, kinh nguyện
dare động từ/dɛ(ə)ɹ/dám
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
faith danh từ/feɪθ/tín ngưỡng, tin

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
lie down động từnằm xuống, nằm ngả
run out động từhết

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm gonna sing of the goodness.
  • See, I've known you as a father.
  • I've known you as a friend.
  • Can we sing that church?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave been · have led · I've known
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis running

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I've, gonna, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: faithful /ˈfeɪθ.fl̩/, breathe /bɹiːð/, faith /feɪθ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: goodness /ˈɡʊdnəs/, faith /feɪθ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như goodness, faithful, breathe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →