Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Gravity – In a Minute

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Gravity, or gravitational force, is a non-contact force.
Trọng lực, hay lực hấp dẫn, là một loại lực không tiếp xúc.
2
It acts at a distance.
Nó tác động từ xa.
3
It is an attraction, or pull, between any two objects with mass mass.
Đó là lực hút, hay sức kéo, giữa hai vật bất kỳ có khối lượng.
4
The greater the mass of an object, the greater its force of gravity.
Khối lượng của một vật càng lớn thì lực hấp dẫn của nó càng mạnh.
5
The magnitude of gravity is also affected by distance.
Độ lớn của lực hấp dẫn cũng bị ảnh hưởng bởi khoảng cách.
6
The further objects are apart, the weaker the force of gravity between them.
Các vật thể càng ở xa nhau thì lực hấp dẫn giữa chúng càng yếu.
7
So the closer objects are to each other, the stronger their gravitational pull force of attraction.
Vì vậy, các vật thể càng ở gần nhau thì lực hấp dẫn giữa chúng càng mạnh.
8
The Sun's gravity keeps all of the planets in orbit around it.
Lực hấp dẫn của Mặt Trời giữ cho tất cả các hành tinh quay theo quỹ đạo quanh nó.
9
Earth's gravity is what keeps you on its surface and what makes things fall to the ground.
Trọng lực Trái Đất là thứ giữ bạn ở trên bề mặt của nó và là thứ khiến mọi vật rơi xuống đất.
10
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Gravity – In a Minute”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: gravity, force, object, mass. Video này có 10 câu và 109 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:14. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
orbit danh từ/ˈɔɹ.bɪt/quỹ đạo
object danh từ/ˈɑb.d͡ʒɛkt/đồ vật, vật thể
planet danh từ/ˈplænɪt/hành tinh
mass danh từ/mæs/khối lượng
distance danh từ/ˈdɪst(ə)n(t)s/khoảng cách
pull động từ/pʊl/kéo, giật
contact danh từ/ˈkɑntækt/sự chạm
surface danh từ/ˈsɜː.fɪs/mặt, bề mặt

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis also affected

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: attraction /əˈtɹækʃn̩/, gravitational /ˌɡɹævɪˈteɪʃənəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: object /ˈɑb.d͡ʒɛkt/, affect /əˈfɛkt/, distance /ˈdɪst(ə)n(t)s/, contact /ˈkɑntækt/, apart /əˈpɑɹt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: gravity /ˈɡɹævɪti/, attraction /əˈtɹækʃn̩/, magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/, gravitational /ˌɡɹævɪˈteɪʃənəl/, planet /ˈplænɪt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: orbit /ˈɔɹ.bɪt/, magnitude /ˈmæɡnɪtjuːd/, object /ˈɑb.d͡ʒɛkt/, planet /ˈplænɪt/, affect /əˈfɛkt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như orbit, object, planet.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →