Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I've read 23 books this year and HALF were 5 star reads...
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 540 câu và 6363 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 26:44. Người nói nói nhanh, khoảng 238 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- romance /roʊˈmæn(t)s/ (danh từ) — lãng mạn. An intimate relationship between two people; a love affair.
- insane /ɪnˈseɪn/ (tính từ) — điên, cuồng. Exhibiting unsoundness or disorder of mind; not sane; utterly mad.
- literary /ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/ (tính từ) — văn học, văn chương. Relating to literature.
- memoir /ˈmɛmˌwɑː/ (danh từ) — hồi ký, luận văn. An autobiography; a book describing the personal experiences of an author.
- shock /ʃɔk/ (danh từ) — choáng, ngạc nhiên. A sudden, heavy impact.
- critic /ˈkɹɪt.ɪk/ (danh từ) — nhà phê bình. A person who appraises the works of others.
- entertain /ˌɛntəˈteɪn/ (động từ) — giải trí, tiêu khiển. To amuse (someone); to engage the attention of agreeably.
- dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại. A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
- lover /ˈlʌvɚ/ (danh từ) — người yêu. One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
- recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/ (danh từ) — sự giới thiệu, sự tiến cử. An act of recommending.
- spicy /ˈspaɪsi/ (tính từ) — cay. Of, pertaining to, or containing spice.
- mystery /ˈmɪs.t(ə.)ɹi/ (danh từ) — bí ẩn, huyền bí. Something secret or unexplainable; an unknown.
- daddy /ˈdædi/ (danh từ) — ba, bố. Also used as a term of address: a father; one's father.
- hilarious /hɪˈlɛə.ɹi.əs/ (tính từ) — hài hước. Very funny; causing great merriment and laughter.
- sleeve /sliv/ (danh từ) — tay áo. The part of a garment that covers the arm.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- fall for (động từ) — yêu. To be fooled by; to walk into (a trap) or respond to (a scam or trick).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 129 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thriller /ˈθɹɪ.lə/, wealthy /ˈwɛl.θi/, thoroughly /ˈθʌɹ.ə.li/
- Âm “sh” và “zh”: fiction /ˈfɪkʃən/, shock /ʃɔk/, recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: literary /ˈlɪt.(ə.)ɹə.ɹi/, recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/, hilarious /hɪˈlɛə.ɹi.əs/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như romance, insane, literary.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if it sounds interesting I think it'd be · if you also did I would highly · if you want a book sleeve, I'll have |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | i've been reading · have been keeping · have been filming |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | i've read · i've ever given · have happened |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was inspired · be written · are written |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












