Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Band 9.0 (native speaker)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “IELTS Speaking Band 9.0”. Video này có 195 câu và 1872 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:55. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 157 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 37 trong 195 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| examination danh từ | /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ | kiểm tra |
| politician danh từ | /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/ | chính khách, nhà chính trị |
| salary danh từ | /ˈsæləɹi/ | lương |
| creator danh từ | /kɹiːˈeɪ̯təː/ | tạo vật chủ, tạo hoá |
| motivate động từ | /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ | khích lệ, động viên |
| musician danh từ | /mjuˈzɪʃən/ | nhạc sĩ |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| reputation danh từ | /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/ | danh giá, danh tiếng |
| passion danh từ | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| congratulations | /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ | chúc mừng, xin chúc mừng |
| incredibly trạng từ | /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ | khó tin nổi |
| introduce động từ | /ˌɪntɹəˈdus/ | giới thiệu |
| tear động từ | /tɛɹ/ | xé |
| fame danh từ | /feɪm/ | danh tiếng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Can you tell me your full name please?
- Do you work or are you a student?
- What kind of work do you do?
- What do you enjoy most about your work?
- Has your work changed since you started your job?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | they've seen · have struggled · it's only just been introduced |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | anyone who does · people who have · people who grew |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be put · been introduced · be thrown |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 43 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, politician /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/, musician /mjuˈzɪʃən/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, passion /ˈpæʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, politician /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aspect /ˈæspɛkt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, accountant /əˈkaʊn.tənt/, apocalypse /əˈpɑkəlɪps/, permanence /ˈpɜɹmənəns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, genuine /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/, psychological /ˌsaɪ.kəˈlɑː.d͡ʒɪ.kl̩/, privilege /ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, salary /ˈsæləɹi/, whereas /(h)wɛɹˈæz/, passion /ˈpæʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như examination, politician, salary.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











