Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking Test band score 7 with feedback, 2025
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 180 câu và 1908 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 16:51. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| feedback danh từ | /ˈfiːdˌbæk/ | sự phản hồi |
| workplace danh từ | /ˈwɝkˌpleɪs/ | sở, sở làm |
| employ động từ | /ɪmˈplɔɪ/ | dùng, mướn |
| hometown danh từ | /ˈhoʊmˌtaʊn/ | quê hương, cố hương |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| atmosphere danh từ | /ˈætməsˌfɪɹ/ | khí quyển |
| package danh từ | /ˈpæk.ɪd͡ʒ/ | kiện hàng, gói |
| desk danh từ | /dɛsk/ | bàn |
| resource danh từ | /ɹɪˈzɔːs/ | tài nguyên |
| demonstrate động từ | /ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/ | biểu tình |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| nowadays trạng từ | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | ngày nay, đời nay |
| kindness danh từ | /ˈkaɪnd.nəs/ | lòng tốt |
| intentionally trạng từ | /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/ | cố ý, cố tình |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been studying · We've been talking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have studied · have you ever learned · have tried |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | could be considered · is located · is needed |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 24 dạng rút gọn, ví dụ I'd, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/, occasion /əˈkeɪ̯ʒən/, intentionally /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, translation /tɹænzˈleɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/, considerable /kənˈsɪdəɹəbl̩/, intentionally /ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như connect, feedback, workplace.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



























![IELTS Speaking Mock Test - Band 8 [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/ZDv9njERj0s/mqdefault.jpg)