Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Speaking test band score 9 with feedback
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “IELTS Speaking test band score 9 with feedback”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: animal, topic, test. Video này có 263 câu và 3136 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 20:14. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 155 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| leisure danh từ | /ˈlɛʒə(ɹ)/ | nhàn rỗi |
| puppy danh từ | /ˈpʌpi/ | chó con, cún |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| fluency danh từ | /ˈfluːənsi/ | sự thành thạo |
| memorize động từ | /ˈmɛm.əˌɹaɪ̯z/ | ghi nhớ, ghi chép |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| lamb danh từ | /ˈlæm/ | cừu con, cừu non |
| criterion danh từ | /kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/ | tiêu chuẩn |
| intonation danh từ | /ɪntəˈneɪʃən/ | ngữ điệu, sự ngâm nga |
| parrot danh từ | /ˈpæɹət/ | vẹt, két |
| suckle động từ | /ˈsʌk.əl/ | mút, bú |
| fluent tính từ | /ˈfluənt/ | lưu loát, trôi chảy |
| tame động từ | /teɪm/ | dạy cho thuần |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Would you please tell me your full name?
- Do you like animals?
- I would say that's a problem actually.
- We'll look at that first.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been showing · have been supporting |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is called · were allowed · cannot be tamed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | while which is · reasons which can · people who have |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't done · have seen · have been |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 53 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, extinction /ɪkˈstɪŋkʃən/, emotionally /ɪˈməʊʃənəli/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examiner /əɡˈzæmɪnɚ/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, criterion /kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/, grammatical /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: depend /dɪˈpɛnd/, coherence /koʊˈhɪɹ.ən(t)s/, brink /ˈbɹɪŋk/, fluent /ˈfluənt/, haunt /hɔnt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/, budgie /ˈbʌd͡ʒi/, endangered /ɪnˈdeɪn.d͡ʒɚd/, junk /d͡ʒʌŋk/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examiner /əɡˈzæmɪnɚ/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, lamb /ˈlæm/, grammatical /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vocabulary, leisure, puppy.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






















![IELTS Speaking Exam- Perfect Band 9 [+ Free Speaking PDF]](https://img.youtube.com/vi/E4iUiRBVUa4/mqdefault.jpg)



