Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IELTS Test with EX EXAMINER!!!! + Language and Tips
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “IELTS Test with EX EXAMINER!!!! + Language and Tips”. Video này có 556 câu và 6768 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 40:26. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 167 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| examination danh từ | /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ | kiểm tra |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| phrase danh từ | /ˈfɹeɪ̯z/ | cụm từ, câu |
| dive động từ | /daɪv/ | lặn |
| suggestion danh từ | /səˈd͡ʒɛst.ʃən/ | sự gợi ý |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| select động từ | /sɪˈlɛkt/ | lựa |
| preparation danh từ | /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/ | sự chuẩn bị |
| predict động từ | /pɹɪˈdɪkt/ | dự báo |
| musician danh từ | /mjuˈzɪʃən/ | nhạc sĩ |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| delta danh từ | /ˈdɛltə/ | châu thổ |
| countryside danh từ | /ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/ | miền quê, vùng quê |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| pick up động từ | nhặt, lượm | |
| shut up | /ʃʌt ʌp/ | câm, câm mồm |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Can you please tell me your full name?
- Do you work or are you a student?
- What do you usually do on weekends?
- Do you like listening to music?
- Why do you think that is so common?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if i had to choose one i'd probably · if I had to choose one, I'd probably · if i stop you i'll tell |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have been · i've gone · has turned |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | delta, which is · group which is · teachers who happened |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was tempted · be called · is called |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 134 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, bother /ˈbɑðɚ/, furthermore /ˈfɜː(ɹ).ðə(ɹ)ˌmɔː(ɹ)/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, rhythm /ˈɹɪð.əm/
- Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, suggestion /səˈd͡ʒɛst.ʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, musician /mjuˈzɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examiner /əɡˈzæmɪnɚ/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: select /sɪˈlɛkt/, expand /ɪkˈspænd/, predict /pɹɪˈdɪkt/, dart /dɑɹt/, relax /ɹɪˈlæks/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, suggestion /səˈd͡ʒɛst.ʃən/, virtual /ˈvɜɹt͡ʃuəl/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examiner /əɡˈzæmɪnɚ/, examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, expand /ɪkˈspænd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, topic, examination.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


























![[VOL 5] IELTS Listening Test 3](https://img.youtube.com/vi/GNiU-PIQkcU/mqdefault.jpg)

