Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: im feeling good today #Jennie #Blackpink
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Vocabulary and speaking notes for this lesson
This video has 8 sentences and 70 words to shadow. The speech runs for 0:29.
Key vocabulary in this video
8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:
| Word | Pronunciation | Meaning |
|---|---|---|
| stretch verb | /stɹɛt͡ʃ/ | To lengthen by pulling. |
| throat noun | /ˈθɹoʊt/ | The front part of the neck. |
| vibe noun | /vaɪb/ | An atmosphere or aura felt to belong to a person, place or thing. |
| surround verb | /səˈɹaʊnd/ | To encircle something or simultaneously extend in all directions. |
| positive adjective | /ˈpɑzɪtɪv/ | Included, present, characterized by affirmation. |
| definitely adverb | /ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/ | Without question and beyond doubt. |
| drink verb | /ˈdɹɪŋk/ | To consume (a liquid) through the mouth. |
| warm adjective | /wɔɹm/ | Of a somewhat high temperature, often but not always connoting that the high temperature is pleasant rather than uncomfortable. |
Phrasal verbs you will hear
| Word | Pronunciation | Meaning |
|---|---|---|
| warm up verb | /ˌwɔː(ɹ)m ˈʌp/ | To become warmer. |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't had |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are warmed |
| Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này | I'm trying |
Pronunciation to watch
The speaker uses 3 contractions and reduced forms, such as I'm, haven't. Say them the short way, as you hear them.
How to practise with this video
- Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
- Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
- Record yourself and compare with the original, paying attention to words like stretch, throat, vibe.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












