Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Jennie in Tokyo - Part 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I don't know where to look Should it be like this? LOL!
Tôi không biết phải nhìn vào đâu, nó có nên như thế này không? LOL!
2
V-LOG begins!
3
Bestie peace Hello!
4
Yummy?
5
Yummy! Really yummy Try it!
6
Hyunji said she'll passionately film for my V-LOG Let's wait and see how it goes Mmm...yummy It feels like having food at home It feels like a home meal This is amazing The first course is sukiyaki Wow!
7
You have some Would you also like rice?
8
Yes I like rice Did I come from the airport?
9
Rice! He asked if I wanted rice That's a fresh interpretation I'll try it - Is it good? - It's really yummy It's melting What would you rank this place out of all the sukiyaki places?
10
It's no.1 out of all the sukiyakis I've had We came back to the hotel What is this?
11
It's a strawberry banana cheesecake whipped cream crepe that I bought from a very famous crepe shop in Japan I'll try having it now She has come for rehearsals I'm here at the Chanel After Party Rehearsals What did we just do?
12
We just finished rehearsals Hyunji did her rehearsals, and I did my rehearsals We both went to work, and we're both off work now - I'm suffering from a bad cold - I know...
13
- You're sick... - I'm sick : <Having a conversation while lying down before heading out for dinner> Did you have a good sleep?
14
I had a nap I can't be bothered to go eat No~ You have to eat It's a sushi restaurant we can't cancel You can't cancel reservations in Japan Keep that in mind people One, two, three, four!
15
Can you sing You & Me?
16
Hey~~ How can you not even know the lyrics?
17
We'll meet you guys at the sushi place - See you~! - Bye!
18
I dragged out my sick body Oh, this hair is making me look slightly taller I'm so scared you're gonna get the flu from me It looks like you're being interviewed for an investigation program I think I've been doing pretty well for this V-LOG Maybe it's thanks to Hyunji The three of us have come for sushi Let's drink instead of JENNIE since she can't drink Is there no toast?
19
OUR YOUTH IS NOW Jeans The three of us get together so often we've become really tight Why do I look so sick today?
20
Coz you are sick This is nothing I say that but my eyes are so swollen I'll try the sushi now Is it yummy?
21
Rock Paper Scissors To be honest, I actually like lemon It's actually not bad What is this!
22
It's actually good that I lost JENNIE's portion has started to pile up Beep beep!
23
When JENNIE and I go to a sushi place, sushi pieces get piled up everywhere in front of us two It's so cute I'm dizzy I think it will be cute to plug it in my Nintendo We need this Booo~ I think we'll really need this It even has a light Oh gosh, not the Cinnamoroll!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 23 câu và 501 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:47. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sushi danh từ/ˈsuːʃi/sushi
yummy tính từ/ˈjʌm.i/ngon, thơm ngon
cancel động từ/ˈkæn.sl̩/hủy, hủy bỏ
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
suffer động từ/ˈsʌfɚ/chịu đựng
rank danh từ/ˈɹæŋk/hàng
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
lyrics danh từ/ˈlɪɹ.ɪks/lời, lời bài hát
drag động từ/dɹæɡ/kéo
plug danh từ/plʌɡ/phích, đầu cắm
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh
whip danh từ/ˈwɪp/roi
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
melt động từ/mɛlt/tan, tan chảy
toast danh từ/toʊst/bánh mì nướng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pile up động từvun

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've had · has come · have come
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmcan't be bothered · being interviewed
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánshe'll passionately · I'll try · We'll meet
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm suffering · is making

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 24 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, gosh /ɡɑːʃ/, passionately /ˈpæʃənətli/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: interpretation /ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/, reservation /ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/, sukiyaki /ˌsʊkiˈjɑki/, passionately /ˈpæʃənətli/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sushi, yummy, cancel.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →