Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: IT Questions Speaking x3 slow

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

43 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What does a CPU do?
2
What is a GUI?
3
What is the difference between open source and proprietary software?
4
What is the difference between open source and proprietary software?
5
What is the difference between open source and proprietary software?
6
What is a LAN and what is a WAN?
7
What is a L -A -N and what is a W -A -N?
8
What is a L -A -N and what is a W -A -N?
9
What is a client -server system?
10
What is a client -server system?
11
What is a VPN?
12
What is encryption?
13
What is encryption?
14
What is a primary key?
15
What are typical tasks of a systems administrator?
16
What are typical tasks of a systems administrator?
17
What is a backup and why is it important?
18
What is a backup and why is it important?
19
How is a formula constructed in a spreadsheet to perform calculations on data?
20
What is bandwidth?
21
What does TCO mean?
22
what does TCO mean what does TCO mean what costs make
23
up the TCO of a device what costs make up the
24
TCO of a device what costs make up the TCO of a device what are the main software pricing models
25
What are the main software pricing models?
26
What is an enterprise social network?
27
How do video conferencing benefits contribute to improving interoffice communication in a global company?
28
How do video conferencing benefits contribute to improving interoffice communication in a global company?
29
What does an MCU do? do?
30
What does an MCU do?
31
What is data compression?
32
What are the main stages of software development?
33
What is debugging?
34
What is the difference between
35
Alpha and Bayerda testing?
36
What is the difference between
37
Alpha and Beira testing?
38
What is SEO?
39
What does it mean when a program is hanging?
40
What is a disk failure?
41
What is a disk failure?
42
What is a help desk ticket?
43
What is bloatware?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “IT Questions Speaking x3 slow”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Tco, software, difference, proprietary, device. Video này có 43 câu và 313 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:14. Người nói nói chậm, khoảng 60 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 39 trong 43 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
server danh từ/ˈsɝvɚ/trình chủ, máy chủ
contribute động từ/kənˈtɹɪb.jut/đóng góp
administrator danh từ/ədˈmɪn.ɪ.stɹeɪ.tɚ/quản trị viên, nhà quản trị
disk danh từ/dɪsk/đĩa
formula danh từ/ˈfɔː.mjʊ.lə/công thức
desk danh từ/dɛsk/bàn
enterprise danh từ/ˈɛntəˌpɹaɪz/xí nghiệp
calculation danh từ/ˌkælkjuˈleɪʃn̩/tính toán
debug động từ/diːˈbʌɡ/gỡ lỗi

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: encryption /ɪnˈkɹɪpʃən/, compression /kəmˈpɹɛʃ.ən/, calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/, spreadsheet /ˈspɹɛd.ʃit/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: proprietary /pɹəˈpɹaɪ.ə.tə.ɹi/, administrator /ədˈmɪn.ɪ.stɹeɪ.tɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: disk /dɪsk/, desk /dɛsk/, construct /ˈkɑn.stɹʌkt/, bandwidth /ˈbændwɪdθ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: alpha /ˈæl.fə/, backup /ˈbækˌʌp/, calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/, bandwidth /ˈbændwɪdθ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: contribute /kənˈtɹɪb.jut/, backup /ˈbækˌʌp/, disk /dɪsk/, desk /dɛsk/, enterprise /ˈɛntəˌpɹaɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như server, contribute, administrator.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →