Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Justin Bieber - Baby ft. Ludacris (Lyrics)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Oh-oh, oh-oh, oh-oh, oh-oh, oh-oh
Ôh-ôh, ôh-ôh, ôh-ôh, ôh-ôh, ôh-ôh
2
You know you love me, I know you care Just shout whenever, and I'll be there You are my love,
Em biết em yêu anh, anh biết anh quan tâm Chỉ cần gọi bất cứ lúc nào, anh sẽ có mặt ngay Em là tình yêu của anh
3
you are my part And we will never, ever, ever be apart Are we an item?
Em là một phần của anh và chúng ta sẽ không bao giờ, không bao giờ, không bao giờ xa nhau Chúng ta có phải là một cặp không?
4
Don't quit playing We're just friends What are you saying?
Đừng bỏ chơi nhé Chúng ta chỉ là bạn thôi Cậu đang nói gì thế?
5
Said there's another
Nói rằng còn một cái nữa
6
And looked right in my eyes My first love broke my heart For the first time And I was like Baby,
7
baby, baby Oh, like Baby, baby, baby No, like Baby,
8
baby, baby Oh, I thought you'd always be my mind I'm mine Baby,
em yêu, em yêu ơi, anh đã nghĩ em sẽ luôn ở trong tâm trí anh, anh là của chính mình, em yêu ơi
9
baby, baby, oh Like baby, baby, baby, no Like baby,
10
baby, baby, oh I thought you'd always be mine,
11
mine Oh, for you, I would've done whatever And I just can't believe we're here together And I wanna play it cool,
12
but I'm losing you I'll buy you anything, I'll buy you any ring And I'm in pieces,
13
baby fix me And you shake me till you wake me from this bad dream I'm going down,
14
down, down, down And I just can't believe my first love won't be around And I'm like baby, baby, baby Oh, like baby,
15
baby, oh Like baby, baby, baby No way Baby, baby,
16
baby, oh I thought you'd always be mine Baby,
17
baby, baby Oh, like baby, baby, baby No way Baby,
18
baby, baby, oh I thought you'd always be mine, mine When I was 13,
19
I had my first love There was nobody that compared to my baby And nobody came between us, no could ever come above She had me going crazy,
20
oh, I was starstruck She woke me up daily, don't need no Starbucks
21
She made my heart pound And skip a beat
22
when I see her in the street and At school on the playground
23
But I really wanna see her on the weekend She knows she got me dazing Cause she was so amazing,
24
and now my heart is breaking But I just keep on saying Baby, baby, baby, oh, like Baby,
25
baby, baby, new way Baby, baby, baby, oh Thought you'd always be mine,
26
mine Baby, baby, baby, oh, like Baby, baby, baby, new way Baby,
27
baby, baby, oh, I thought you'd always be mine I'm gone,
28
now I'm all gone Now I'm all gone,
29
now I'm all gone I'm gone

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 395 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
  • shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
  • shout /ʃaʊt/ (động từ) — kêu la, la hét. To utter a sudden and loud cry, as in joy, triumph, exultation or anger, or to attract attention, to animate others, etc.
  • playground /ˈpleɪɡɹaʊnd/ (danh từ) — sân chơi. A large open space for children to play in, usually having dedicated play equipment (such as swings and slides).
  • item /ˈaɪ.təm/ (danh từ) — vật phẩm. A distinct physical object.
  • wake /ˈweɪ̯k/ (động từ) — thức dậy. (often followed by up) To stop sleeping.
  • weekend /ˈwiˌkɛnd/ (danh từ) — cuối tuần. The break in the working week, usually two days including the traditional holy or sabbath day. Thus in Western countries, Saturday and Sunday.
  • dream /ˈdɹim/ (động từ) — mơ. To see imaginary events in one's mind while sleeping.
  • ring /ɹɪŋ/ (danh từ) — vòng. A circumscribing object, (roughly) circular and hollow, looking like an annual ring, earring, finger ring etc.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 29 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you'd, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, shout /ʃaʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như compare, shake, shout.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you saying · I'm losing · I'm going
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · I'll buy · won't be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →