Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: kid's box 1 unit 12 story page 89

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Toys in the toy box come alive.
2
Walk and talk on the count of five.
3
One, two, three, four, five.
4
Apple, apple, banana, banana.
5
Orange and cake, orange and cake.
6
Marie, come and do the food train with us.
7
Okay.
8
Ice cream and chocolate, ice cream and chocolate.
9
Burger!
10
Stop, everybody!
11
Oh, oh, oh!
12
Eek!
13
Help!
14
Oh, but I don't like burgers.
15
And I don't like apples or bananas.
16
Monty's got my ice cream and chocolate.
17
But I don't like ice cream and chocolate.
18
My favourite food's cake.
19
Yuck!
20
I like apples and bananas.
21
Listen, I know.
22
Can we chant our favourite food?
23
Yes.
24
Yes.
25
Okay.
26
Let's chant our favourite food.
27
Now I've got the ice cream and chocolate.
28
Apple, apple, banana, banana
29
Orange and cake, orange and cake
30
Ice cream and chocolate, ice cream and chocolate Pencils!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “kid's box 1 unit 12 story page 89”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chocolate, cream, ice, banana, apple. Video này có 30 câu và 138 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:38. Người nói nói chậm, khoảng 84 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
chocolate danh từ/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/sô-cô-la, sôcôla
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
everybody/ˈɛvɹi(ˌ)bədi/mọi người
count động từ/kaʊnt/đếm
alive tính từ/əˈlaɪv/sống

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Monty's got my ice cream and chocolate.
  • Can we chant our favourite food?
  • Let's chant our favourite food.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: chant /t͡ʃænt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, count /kaʊnt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chant /t͡ʃænt/, chocolate /ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, chant /t͡ʃænt/, apple /ˈæpəl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như banana, toy, cream.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →