Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English via Listening Beginner Level | Lesson 22 | Meals

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Music.
Âm nhạc.
2
Meals.
3
Breakfast is very rushed at our house.
4
My brothers and sisters and I have toast or cereal.
5
We also have orange juice.
6
On weekends, my mother makes bacon and eggs for us.
7
My father just has a cup of coffee for breakfast.
8
My mother packs a lunch for all of us.
9
We usually have a sandwich, a piece of fruit, and a drink of juice or milk.
10
My favorite sandwiches are egg salad, tuna, roast beef, and ham.
11
My brother always wants peanut butter and jam sandwiches.
12
My mother sometimes packs a treat for us.
13
Today we had cookies with our lunch.
14
At supper time, the family sits around the table and talks about what they did all day.
15
My mother makes good suppers.
16
We sometimes have spaghetti.
17
My mother makes a roast of beef with potatoes and vegetables quite often.
18
She makes many different dishes out of chicken.
19
She makes soups or stews.
20
She also makes casseroles.
21
My brothers and sisters and I have milk with our dinner.
22
My parents sometimes have wine with their dinner.
23
Sometimes we have salad before our dinner.
24
I set the table for my mother.
25
I put out the forks, the knives, and spoons.
26
I also put out glasses and filled them full of milk or water.
27
For dessert, We sometimes have ice cream, cake, or pie.
28
My mother says that it is better to have fruit because it is better for you.
29
Tonight, I ate a peach for dessert.
30
My favorite fruits are apples, peaches plums, and bananas.
31
After supper, my mother always has a cup of tea with sugar and cream in it.
32
After dinner, I help my mother with the dishes.
33
Usually she washes the dishes and I will dry them.
34
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Learn English via Listening Beginner Level”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mother, dinner, supper, dishes, fruit. Video này có 34 câu và 294 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:23. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
supper danh từ/ˈsʌpɚ/ăn tối
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
roast động từ/ɹoʊst/nướng
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
peach danh từ/ˈpiːt͡ʃ/đào
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
egg danh từ/ɛɡ/trứng
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
knife danh từ/ˈnaɪ̯f/dao
butter danh từ/ˈbʌtɚ/bơ
bacon danh từ/ˈbeɪ.kən/thịt muối, thịt lợn muối xông khói
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit around động từngồi không

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: dish /dɪʃ/, rush /ɹʌʃ/, wash /wɑʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: roast /ɹoʊst/, fork /fɔɹk/, toast /toʊst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, juice /d͡ʒuːs/, peach /ˈpiːt͡ʃ/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, salad /ˈsæl.əd/, banana /bəˈnænə/, casserole /ˈkæs.əˌɹoʊl/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dish, supper, juice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →