Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English with The DEVIL WEARS PRADA — First Day at Work
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Learn English with The DEVIL WEARS PRADA — First Day at Work”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Emily, Andy, Miranda, coffee, desk. Video này có 331 câu và 3284 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 23:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| skirt danh từ | /skɚt/ | váy |
| foam danh từ | /ˈfɔʊ̯m/ | bọt |
| latte danh từ | /ˈlɑ.teɪ/ | cà phê latte |
| chop động từ | /t͡ʃɑp/ | chặt, chém |
| drip động từ | /ˈdɹɪp/ | nhỏ |
| pony danh từ | /ˈpoʊni/ | ngựa pôni |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| slice danh từ | /slaɪs/ | lát mỏng, miếng mỏng |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| bubble danh từ | /ˈbʌbəl/ | bong bóng |
| espresso danh từ | /ɛˈspɹɛsoʊ/ | espresso |
| flap danh từ | /flæp/ | vạt, vạt áo |
| subtitle danh từ | /ˈsʌbtaɪtəl/ | phụ đề, sub |
| pronunciation danh từ | /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | cách phát âm, cách đọc |
| grill danh từ | /ɡɹɪl/ | lưới |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| go out động từ | ra, chết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Is there some reason that my coffee isn't here?
- You were duty officer, weren't you?
- Emily, what do I deal with it?
- Some hideous skirt convention you have to go to?
- Do you have some prior commitment?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | must be answered · aren't chained · should be made |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've ever stood · Have you ever heard · you've just learned |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | woman who has · removed, which is · verb, which means |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 66 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, vicious /ˈvɪʃəs/, precision /pɹɪˈsɪʒ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, importantly /ɪmˈpɔɹ.tənt.li/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, collocation /ˌkɑ.ləˈkeɪ.ʃən/, sarcastically /sɑː(ɹ)ˈkæstɪkli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: disregard /dɪsɹɪˈɡɑɹd/, errand /ˈɛɹənd/, blatant /ˈbleɪtənt/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, unimportant /ˌʌnɪmˈpɔɹtənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chop /t͡ʃɑp/, satchel /ˈsæt͡ʃəl/, jeopardize /ˈd͡ʒɛp.ə.dʌɪz/, texture /ˈtɛkst͡ʃə(ɹ)/, precision /pɹɪˈsɪʒ.ən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: cavalier /ˈkæ.vəˌlir/, satchel /ˈsæt͡ʃəl/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, flap /flæp/, handbag /ˈhændˌbæɡ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như skirt, foam, latte.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




![Learn English with Disney+ | Soul [Advanced Lesson]](https://img.youtube.com/vi/e1Mno2A2N5E/mqdefault.jpg)





![Learn English with Jennifer Aniston | The Morning Show [Advanced Lesson]](https://img.youtube.com/vi/dsN6FiF9ncI/mqdefault.jpg)




















