Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 📚 LESSON 1-TOEIC VOCABULARY | TỪ VỰNG TOEIC THƯỜNG GẶP NHẤT(Pronunciation & Example)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 117 câu và 1122 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:57. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 51% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| deadline danh từ | /ˈdɛdˌlaɪn/ | hạn chót, hạn |
| clerk danh từ | /klɝk/ | nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư |
| bicycle danh từ | /ˈbaɪsɪk(ə)l/ | xe đạp |
| accountant danh từ | /əˈkaʊn.tənt/ | kế toán |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| requirement danh từ | /ɹɪˈkwaɪɹmənt/ | yêu cầu |
| wrap động từ | /ɹæp/ | gói, bao |
| fare danh từ | /ˈfɛə/ | tiền xe, tiền đò |
| monument danh từ | /ˈmɑnjʊmənt/ | đài tưởng niệm, đài kỷ niệm |
| supermarket danh từ | /ˌsupɚˈmɑɹkət/ | siêu thị |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| helpful tính từ | /ˈhɛlp.fl̩/ | hay giúp đỡ |
| subscribe động từ | /səbˈskɹaɪb/ | đăng kí |
| hesitate động từ | /ˈhɛz.ə.teɪt/ | chần chừ, do dự |
| cafeteria danh từ | /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/ | nhà ăn, căng tin |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be distributed · been enlarged |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have become · has recently been enlarged |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was resting |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | Should I book |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như deadline, clerk, bicycle.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.







![[TOEIC SPEAKING TEST] - HACKERS 10 đề - TEST 1](https://img.youtube.com/vi/qeoOcfaIw2w/mqdefault.jpg)



