Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Meghan Trainor - NO (Official Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I think it's so cute, and I think it's so sweet
2
How you let your friends encourage you to try and talk to me
3
But let me stop you there,
4
oh, before you speak 9 to the I to the no no no
5
My name is no, my sign is no, my number is no
6
You need to let it go, you need to let it go, need to let it go 9 to the I to the no no no
7
My name is no, my sign is no, my number is no
8
You need to let it go, you need to let it go, need to let it go 9 to the I to the no no no
9
First you gonna say, you ain't running game
10
Thinking I believe in every word
11
Call me beautiful, so original
12
Telling me I'm not like other girls I was in my zone before you came along
13
Yeah, I'm thinking maybe you should go
14
Blah, blah, blah, I be like, nah, ta -da, ah, ta -da, no, no, no
15
All my ladies, listen up
16
If that boy ain't giving up
17
Lick your lips and swing your hips, girl All you gotta say is My name is, no, my sign is, no
18
My number is, no
19
You need to let it go, you need to let it go
20
Need to let it go
21
Down to the I, to the no, no, no My name is, no, my sign is, no
22
My number is, no
23
You need to let it go, you need to let it go
24
Need to let it go
25
Down to the I, to the no, no, no Thank you in advance, I don't wanna dance I don't need your hands all over me
26
If I want a man, then I'ma get a man
27
But it's never my priority I was in my zone before you came along
28
Don't want you to take this personal
29
Blah, blah, blah I be like, nah, to the I, to the no, no, no All my ladies, listen up If that boy ain't giving up
30
Lick your lips and swing your hips, girl All you gotta say is My name is, no My sign is, no
31
My number is, no
32
You need to let it go, you need to let it go, need to let it go
33
Down to the eye to the no, no, no My name is no, my sign is no, my number is no
34
You need to let it go, you need to let it go, need to let it go
35
Down to the eye to the no, no, no I'm feelin' Untouchable, untouchable I'm feelin' Untouchable, untouchable I'm feelin' Untouchable,
36
untouchable I'm feelin' I'm feelin' Untouchable,
37
untouchable Untouchable, untouchable Untouchable, untouchable Untouchable, untouchable I'm feeling
38
All my ladies, listen up
39
If that boy ain't giving up
40
Lick your lips and swing your hips, girl All you gotta say is My name is No,
41
my sign is No, my number is No, you need to let it go
42
Need to let it go
43
Down to the high, to the no, no, no My name is known, my sign is known, my number is known
44
You need to let it go, you need to let it go
45
Down to the high, to the no, no, no Untouchable, untouchable, untouchable Untouchable,
46
untouchable Down to the high, to the no, no, no

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Meghan Trainor - NO”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: untouchable, sign, blah, feelin, lick. Video này có 46 câu và 564 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:29. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hip danh từ/hɪp/hông
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
lip danh từ/lɪp/môi
lick động từ/lɪk/liếm
encourage động từ/ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/cổ vũ, khích lệ
priority danh từ/pɹaɪˈɒɹɪti/sự ưu tiên
cute tính từ/kjuːt/dễ thương, đáng yêu
lady danh từ/ˈleɪ.di/quý bà
zone danh từ/zoʊn/khu vực
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
sweet tính từ/swit/ngọt

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
give up động từđầu hàng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ I'm, ain't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, untouchable /ʌnˈtʌtʃəbəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: advance /ədˈvɑːns/, dance /dæns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, untouchable /ʌnˈtʌtʃəbəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: hip /hɪp/, lip /lɪp/, lick /lɪk/, encourage /ɪnˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/, advance /ədˈvɑːns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hip, swing, lip.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →