Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Noah Cyrus - Again (Lyrics) Ft. XXXTENTACION
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 21 câu và 275 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:54. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- lover /ˈlʌvɚ/ (danh từ) — người yêu. One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
- breathe /bɹiːð/ (động từ) — thở, hô hấp. To draw air into (inhale), and expel air from (exhale), the lungs in order to extract oxygen and excrete waste gases.
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- regret /ɹɪˈɡɹɛt/ (động từ) — hối tiếc, hối hận. To feel sorry about (a thing that has or has not happened), afterthink: to wish that a thing had not happened, that something else had happened instead.
- mistake /mɪˈsteɪk/ (danh từ) — lỗi. An error.
- escape /ɪˈskeɪp/ (động từ) — thoát, trốn thoát. To get free; to free oneself.
- dear /dɪɹ/ (tính từ) — thân, thân mến. High in price; expensive.
- score /skoɹ/ (danh từ) — số điểm. The total number of goals, points, runs, etc. earned by a participant in a game.
- wake /ˈweɪ̯k/ (động từ) — thức dậy. (often followed by up) To stop sleeping.
- ill /ɪl/ (tính từ) — bệnh, ốm. Indicative of unkind or malevolent intentions; harsh, cruel.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ don't, wanna, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lover, breathe, steal.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.








![earrings x see you again (malcom todd x tyler the creator mashup) [tiktok version]](https://img.youtube.com/vi/dmgQLnpgFjg/mqdefault.jpg)







