Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: October 18, 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now we put it in the oven, Joy said.
Bây giờ chúng ta cho nó vào lò nướng, Joy nói.
2
We must wait and not rush.
Chúng ta phải đợi và không được vội vàng.
3
The kitchen smelled wonderful.
Căn bếp có mùi thơm tuyệt vời.
4
When the cake was done, it looked beautiful, round and golden, with a thin layer of sugar on top.
Khi bánh đã nướng xong, nó trông rất đẹp, tròn trịa và có màu vàng óng, với một lớp đường mỏng phủ trên bề mặt.
5
Thank you, Joy.
Cảm ơn bạn, Joy.
6
Ben cheered.
Ben reo lên vui vẻ.
7
This is the best thing I've ever made.
Đây là thứ tuyệt vời nhất mà tôi từng làm được.
8
He ran home with the cake.
Anh ấy chạy về nhà với chiếc bánh.
9
His mother's eyes grew wide.
Mắt mẹ anh ta mở to ra.
10
For you, Mother, Ben said proudly.
“Dành cho mẹ đấy,” Ben nói một cách tự hào.
11
She took a bite and her face lit up with pure joy oh this is
Cô ấy cắn một miếng và khuôn mặt bừng sáng lên niềm vui thuần khiết, ồ cái này thật là
12
so good you are my treasure ben ben hugged her tight you work
Thật tuyệt vời, em là báu vật của anh, Ben Ben ôm chặt cô ấy, em làm việc tốt lắm.
13
so hard for me this is just a small way to say thank you
Điều này thật khó khăn đối với tôi, đây chỉ là một cách nhỏ để tôi bày tỏ lòng biết ơn.
14
that evening they sat by the door shared the cake
Tối hôm đó, họ ngồi cạnh cửa và chia sẻ chiếc bánh.
15
and watched the moon rise high in the dark sky his
và ngắm nhìn mặt trăng lên cao trên bầu trời đêm tối của anh ấy
16
mother whispered the best things in life are not about what we have
mẹ thì thầm những điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống không nằm ở những gì chúng ta có
17
but about the love we give ben nodded he knew
18
she was right ben was a small boy who lived with his mother near a big green tree every morning
19
he would wake up look out the door
20
and say today will be a good day his mother worked hard she made food washed cups
21
and took care of their home ben loved her
22
so much one day ben thought i want to make a cake for mother she does everything for me
23
but there was a problem to bake ben did not know
24
how father can you help me ben asked his father shook his head sorry son
25
i don't know how to bake either
26
but your friend joy might know she works at the shop near the church
27
so ben put on his red shoes
28
and ran down the path birds were singing in the trees
29
the sun was shining bright at the shop joy was measuring flour hi ben what brings
30
you here ben was a small boy who lived with his mother near a big green tree every morning
31
he would wake up look out the door
32
and say today will be a good day his mother worked hard she made food washed cups
33
and took care of their home ben loved her
34
so much one day ben thought i want to make a cake for mother she does everything for me
35
but there was a problem to bake ben did not know
36
how father can you help me ben asked his father shook his head sorry son
37
i don't know how to bake either
38
but your friend joy might know she works at the shop near the church
39
so ben put on his red shoes
40
and ran down the path birds were singing in the trees
41
the sun was shining bright at the shop joy was measuring flour hi ben what brings
42
you here i want to bake a cake for my mother
43
ben said can you show me how joy smiled sure first we need eggs butter sugar
44
and flour then we mix them together
45
they worked for hours ben cracked the eggs joy poured the milk they both laughed
46
when flour went everywhere even in ben's hair

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “October 18, 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ben, joy, mother, cake, bake. Video này có 46 câu và 518 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:21. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 155 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bake động từ/beɪk/nướng
flour danh từ/ˈflaʊ.ə/bột, phấn
egg danh từ/ɛɡ/trứng
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
shoe danh từ/ˈʃu/giày
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
thin tính từ/ˈθɪn/mỏng, mảnh
butter danh từ/ˈbʌtɚ/bơ
layer danh từ/ˈleɪ̯ɚ/lớp
bite động từ/baɪt/cắn
treasure danh từ/ˈtɹɛʒəɹ/kho báu, châu báu
pour động từ/poɹ/đổ, rót
hug động từ/hʌɡ/ôm
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
look out động từcảnh giác, để ý
run down động từchạy xuống
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere singing · was shining
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight know
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, shake /ˈʃeɪk/, shoe /ˈʃu/, shine /ʃaɪn/, rush /ɹʌʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, cheer /t͡ʃɪɹ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bake /beɪk/, egg /ɛɡ/, wash /wɑʃ/, shake /ˈʃeɪk/, rush /ɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bake, flour, egg.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →