Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Pairs CD Unit 10 hot

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

96 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 10.
Đơn vị 10.
2
Ah.
3
Hot.
4
Practice the sound, ah.
5
Open your mouth wide for the sound, ah.
6
Your tongue should rest in the bottom of your mouth.
7
Listen and repeat, ah.
8
Unit 10.
9
A. Word pairs 1.
10
Step 1.
11
Listen to these word pairs.
12
Hat.
13
Hot.
14
Cat.
15
Cot.
16
Cap.
17
Cop.
18
Sack.
19
Sock.
20
Ran.
21
Ron.
22
Unit 10B.
23
Word pairs 2.
24
Step 1.
25
Listen to these word pairs.
26
Hut.
27
Cut.
28
Cut.
29
Cup.
30
Cop.
31
Suck.
32
Sock.
33
Unit 10C.
34
Test yourself.
35
Step 1.
36
Listen and circle the word you hear.
37
1. Cut.
1. Cắt.
38
2. Ran.
2. Đã chạy.
39
3. Cap.
3. Nắp đậy.
40
4. Suck.
4. Kém chất lượng.
41
5. Hut 6.
5. Lều trại 6.
42
Don Step 2.
Bước 2 của Don.
43
Listen to each sentence and circle the word you hear.
Nghe từng câu và khoanh tròn từ mà bạn nghe được.
44
1. Don't sit on the cat.
1. Đừng ngồi lên con mèo.
45
2. He keeps his money in a sock.
2. Anh ta cất tiền trong một chiếc vớ.
46
3. That color looks good on you.
3. Màu đó trông rất hợp với bạn.
47
4. There's a dock on the lake.
4. Có một cầu tàu trên hồ.
48
5. Did you see that cup?
5. Bạn có thấy cái cốc đó không?
49
6. Is that done?
6. Xong rồi chứ?
50
Unit 10 D.
Đơn vị 10 D.
51
vocabulary.
từ vựng.
52
Step 1.
Bước 1.
53
Listen and repeat these words with the sound a.
54
A doll.
55
A teapot.
56
A watch.
57
A laptop.
58
A novel.
59
A box of chocolates.
60
Step 2.
61
Listen and repeat.
62
Curl the tip of your tongue up to make the sound R in these words.
63
A scarf.
64
A guitar.
65
A deck of cards.
66
Unit 10 E.
67
Dialogue.
68
A TV commercial.
69
Step 1.
70
Cover the dialogue and listen.
71
Check the items in Task D that you hear in the dialogue.
72
What's the problem, John?
73
It's this holiday shopping.
74
I'm ready to drop.
75
Just stop!
76
Don't shop till you drop.
77
Park your car in your garage, turn on the non -stop shopping channel, and start shopping the modern way.
78
Whether you're looking for a watch for your father, a laptop for your mother, a guitar for your brother,
79
or a box of chocolates for your sweetheart, we've got what you want.
80
The best products at bargain prices.
81
We'll show you what's hot and what's not.
82
Do you have a lot of gifts to buy?
83
It's not a hard job with the shopping channel or shop online at our popular website.
84
Just log on to www .nonstopshopping .com.
85
Unit 10 F.
86
Phrase groups.
87
Listen and repeat.
88
John went shopping and he spent a lot of money.
89
He got a watch for his father, a laptop for his mother, and a novel for his son.
90
Unit 10 I Common Expressions Listen and repeat these common expressions with the sound ah.
91
Stop.
92
No problem.
93
I got a job.
94
What do you want? Are you coming?
95
Probably not.
96
Park the car.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Pronunciation Pairs CD Unit 10 hot”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: listen, unit, word, Step, repeat. Video này có 96 câu và 389 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:01. Người nói nói chậm, khoảng 65 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dialogue danh từ/ˈdaɪəˌlɑɡ/(cuộc) đối thoại, sự hội thoại
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
suck động từ/sʌk/bú
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
garage danh từ/ɡəˈɹɑʒ/nhà để xe hơi, nhà để xe
doll danh từ/dɑl/búp bê
sack danh từ/sæk/bao, bao tải
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
teapot danh từ/ˈti.pɔt/ấm trà, ấm pha trà

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Did you see that cup?
  • Don't shop till you drop.
  • We'll show you what's hot and what's not.
  • Do you have a lot of gifts to buy?
  • What do you want?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, we'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: laptop /ˈlæp.tɑp/, sack /sæk/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/, laptop /ˈlæp.tɑp/, sock /sɑk/, suck /sʌk/, deck /ˈdɛk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dialogue, laptop, sock.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →