Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Repeat-After-Me and Shadowing Speaking Practice - Easy Phrases with British English Accent

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

103 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
In today's video we are going to follow the shadowing technique, which is a technique where you imitate another speaker.
Trong video hôm nay, chúng ta sẽ áp dụng kỹ thuật lặp theo, một kỹ thuật mà bạn sẽ bắt chước theo người nói khác.
2
To practice elements of your speech.
3
It can help you with pronunciation, intonation and vocabulary.
4
It's a good way to improve your speaking skills.
5
I'm going to repeat the words twice.
6
The first time you can listen and the second time you can repeat it with me.
7
Hello, how are you?
8
Hello, how are you?
9
I'm fine, thank you.
10
I'm fine, thank you.
11
What's your name?
12
My name is Alex.
13
Nice to meet you. Where are you from?
14
I'm from Canada.
15
How old are you?
16
I'm 25 years old. Do you speak English?
17
Yes, I speak English.
18
What do you do?
19
I'm a student.
20
I'm learning English at school.
21
What time is it?
22
It's six o'clock. Where is the bathroom?
23
The bathroom is over there.
24
Can you help me please?
25
I need some help.
26
Of course, I can help.
27
Of course, I can help.
28
Thank you very much.
29
Thank you very much.
30
You're welcome.
31
You're welcome.
32
I'm very sorry.
33
I'm very sorry.
34
It's okay, no problem.
35
It's okay, no problem.
36
How much is this?
37
How much is this?
38
This costs $10.
39
This costs $10.
40
I would like a coffee, please.
41
I would like a coffee, please.
42
Can I have some water?
43
Can I have some water?
44
I don't understand.
45
Can you repeat that please?
46
I'm hungry.
47
Let's eat lunch.
48
I am thirsty.
49
I need to drink some water. Where do you live?
50
I live in New York.
51
Do you have any pets?
52
Yes, I have a cat.
53
What's your favourite colour?
54
My favourite colour is blue.
55
What's the weather like today?
56
It is sunny today. Do you like music?
57
Yes, I love music.
58
Can you play an instrument?
59
I can play the guitar. Do you like sports?
60
Yes, I play football. Are you married?
61
Yes, I am married. Do you have children?
62
I have one daughter.
63
What do you like to do?
64
I like to read books.
65
What is your favourite food?
66
My favourite food is pizza.
67
Do you have any hobbies?
68
I like to paint.
69
I worked a lot yesterday.
70
I'm tired.
71
I need some rest.
72
I want to travel.
73
I'm going on holiday next week.
74
Please close the door.
75
Please turn off the lights.
76
Shall I close the window?
77
Do you have a car?
78
I don't have a car. Where are we going?
79
We're going to the park.
80
Let's go for a walk.
81
What's the date today?
82
Today is October the 26th.
83
What time do you wake up?
84
I wake up at 7am. Do you like animals?
85
I love animals. Where is your office?
86
My office is in the city centre. Can I sit here?
87
Yes, you can sit here.
88
Do you like your job?
89
No, I don't like my job.
90
What time do you go to bed?
91
I go to bed at 10pm.
92
Can you tell me where the train station is please?
93
It's over there.
94
It's next to the bus station.
95
Can I borrow your pen for a second?
96
I can't find my pen.
97
I need to make a call.
98
The internet is not working.
99
My computer is broken.
100
My computer is broken.
101
I hope that this video has helped you practice your speaking skills.
102
If you have enjoyed it please give it a thumbs up and subscribe.
103
Thank you and bye bye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Repeat-After-Me and Shadowing Speaking Practice - Easy Phrases with British English Accent”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: favourite, repeat, English. Video này có 103 câu và 564 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:51. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 39 trong 103 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
technique danh từ/tɛkˈniːk/kỹ thuật, kĩ thuật
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
element danh từ/ˈɛləmənt/yếu tố
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
pet danh từ/pɛt/thú cưng, vật cưng
shadow danh từ/ˈʃædəʊ̯/bóng, bóng tối
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
instrument danh từ/ˈɪnstɹəmənt/nhạc cụ
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
thumb danh từ/ˈθʌm/ngón tay cái
borrow động từ/ˈbɑɹ.oʊ/mượn, vay
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
thirsty tính từ/ˈθɝs.ti/khát

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
turn off động từtắt
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you help me please?
  • Can I have some water?
  • Can you repeat that please?
  • Do you have any pets?
  • What's your favourite colour?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas helped · have enjoyed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis broken
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm learning · I'm going · are we going
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to follow · I'm going to repeat

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thumb /ˈθʌm/, thirsty /ˈθɝs.ti/
  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: element /ˈɛləmənt/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: technique /tɛkˈniːk/, element /ˈɛləmənt/, pet /pɛt/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/, subscribe /səbˈskɹaɪb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như technique, guitar, element.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →