Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sabrina Carpenter - Taste (Official Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Rock -a -bye baby, snug in your bed
2
Right now you are sleeping
3
And soon you'll be dead
4
Oh, I leave quite an impression
5
Five feet to be exact
6
You're wondering why I have his clothes
7
when missing my body's where they're at Now I'm gone but you're still laying next to me,
8
one degree of separation I put your back together and if that's true
9
You'll just have to taste me when he's kissing you
10
If you want forever, I bet you do
11
Just know you'll taste me too
12
He pins you down on the carpet
13
Makes paintings with his tongue
14
He's funny now all his jokes hit different
15
Guess who we learned that from Now I'm gone but you're still laying
16
Next to me, one degree of separation I hurt you back together
17
And if that's true
18
You'll just have to taste me
19
When he's kissing you
20
If you want forever
21
Nothing that you do
22
Just know you taste me too
23
Every time you close your eyes and feel his lips, you're feeling mine
24
And every time you breathe his air, just know I was already there
25
You can love him if you like, I've been there, done that once or twice
26
And sing about it, don't mean I care, yeah, I know I've been known to share
27
Well, I heard you back together
28
And if that's true
29
You'll just have to taste me
30
When he's kissing you
31
If you want forever
32
Now that you did
33
Just know you'll taste me too
34
You'll just have to taste me
35
When he's kissing you
36
You'll just have to taste me when he's kissing you I mean,
37
it was a little...
38
Clingy, lots of trauma, lots of trauma
39
Very insecure Very insecure!
40
You killed me.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Sabrina Carpenter - Taste”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: taste, kissing, forever. Video này có 40 câu và 294 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:12. Người nói nói chậm, khoảng 92 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
trauma danh từ/ˈtɹɔm.ə/chấn thương
impression danh từ/ɪmˈpɹɛʃn̩/ấn tượng
pin danh từ/pɪn/ghim, đinh ghim
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
lip danh từ/lɪp/môi
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
kiss danh từ/kɪs/nụ hôn, cái hôn
joke danh từ/ˈd͡ʒoʊ̯k/chuyện tiếu lâm
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · I've been known
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll be · You'll just have · you'll taste
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to taste
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare sleeping · You're wondering · you're still laying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ you'll, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, cloth /klɒθ/
  • Âm “sh” và “zh”: separation /ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: carpet /ˈkɑɹ.pət/, lip /lɪp/, cloth /klɒθ/, snug /snʌɡ/, kiss /kɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như trauma, impression, pin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →