Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadow English | 20 Active Listening Phrases

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Today you'll learn 20 active listening phrases that will help you become a better communicator.
Hôm nay bạn sẽ học 20 cụm từ lắng nghe chủ động giúp bạn trở thành một người giao tiếp tốt hơn.
2
Listen carefully, repeat each sentence out loud, and copy the pronunciation, rhythm, and intonation.
Hãy nghe kỹ, lặp lại từng câu thành tiếng và sao chép chính xác cách phát âm, nhịp điệu cũng như ngữ điệu.
3
Let's get started.
Bắt đầu thôi.
4
I see what you mean.
Tôi hiểu ý bạn rồi.
5
I see what you mean.
6
I see what you mean. That makes sense.
Tôi hiểu ý bạn rồi. Điều đó hợp lý đấy.
7
that makes sense that makes sense I understand what you're saying I understand what you're saying I understand what you're saying
Điều đó hợp lý, tôi hiểu bạn đang nói gì rồi.
8
go on go on go on tell me more tell me more
9
more.
10
Tell me more.
11
I'm listening.
12
I'm listening.
13
I'm listening.
14
I completely understand.
15
I I completely understand, I completely understand,
16
that's a good point, that's a good point, that's a good point.
17
I hadn't thought of it that way, I hadn't thought of it that way,
18
I hadn't thought of feel that way i can see why you feel that way
19
i can see why you feel that way really really really that's interesting
20
that's interesting that's interesting Can you explain that a little more?
21
What happened next?
22
So what you're saying is...
23
So, what you're saying is, so, what you're saying is,
24
let me make sure I understand, let me make sure I understand,
25
let me make sure I understand, if I understand correctly,
26
If I understand correctly it sounds like you've been through a lot.
27
It sounds like you've been through a lot, it sounds like you've been through a lot,
28
thanks for sharing that with me.
29
thanks for sharing that with me thanks for sharing that with me I appreciate you telling me I appreciate you telling me
30
I appreciate you telling me
31
great job practice these phrases every day by listening repeating
32
and speaking out loud the more you practice the more natural your conversations will become see you in the next lesson

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 32 câu và 299 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:12. Người nói nói chậm, khoảng 71 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
rhythm danh từ/ˈɹɪð.əm/nhịp điệu
pronunciation danh từ/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/cách phát âm, cách đọc
intonation danh từ/ɪntəˈneɪʃən/ngữ điệu, sự ngâm nga
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
completely trạng từ/kəmˈpliːtli/hoàn toàn
active tính từ/ˈæk.tɪv/chủ động
explain động từ/ɪkˈspleɪn/giải thích
copy danh từ/ˈkɑpi/bản sao
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ you're, hadn't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, appreciate /əˈpɹiː.ʃi.eɪt/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, communicator /kəˈmjuːnɪkeɪtə/, intonation /ɪntəˈneɪʃən/, appreciate /əˈpɹiː.ʃi.eɪt/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, lesson, rhythm.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've been
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're saying · I'm listening
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll learn · will become

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →