Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Single Stories 15 | Once, Twice, All the Time | Little Fox Level 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

9 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Once, twice, all the time.
Một lần, hai lần, mọi lúc.
2
Coco and I are best friends.
Tôi và Coco là bạn thân nhất.
3
Once a day, I brush Coco.
Mỗi ngày một lần, tôi chải lông cho Coco.
4
Twice a day, I feed Coco.
Tôi cho Coco ăn hai lần một ngày.
5
I hug Coco all the time.
Tôi ôm Coco suốt ngày.
6
Once a day, Coco cleans her paws.
Mỗi ngày một lần, Coco rửa sạch bàn chân của mình.
7
Twice a day, Coco chases birds.
Hai lần một ngày, Coco đuổi theo các con chim.
8
Coco kisses me all the time.
Coco hôn tôi suốt ngày.
9
Coco is my best friend.
Coco là bạn thân nhất của tôi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A2 speaking lesson is built on the video “Single Stories 15”. This video has 9 sentences and 53 words to shadow. The speech runs for 2:05.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
chase verb/t͡ʃeɪs/To follow at speed.
brush noun/bɹʌʃ/An implement consisting of multiple more or less flexible bristles or other filaments attached to a handle, used for any of various purposes including…
paw noun/pɔ/The soft foot of a mammal or other animal, generally a quadruped, that has claws or nails; comparable to a human hand or foot.
feed verb/fiːd/To give (someone or something) food to eat.
bird noun/ˈbɜːd/An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
kiss noun/kɪs/A touch with the lips, usually to express love or affection, or as a greeting.
twice adverb/twaɪs/Two times.
clean adjective/kliːn/Free of dirt, filth, or impurities (extraneous matter); not dirty, filthy, or soiled.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy best

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like chase, brush, paw.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →