Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fam 2 unit 11 skills time

Đang tạo bài học...
1
At the airport.
2
At the airport, planes come and planes go.
3
Where are they going?
4
I don't always know.
5
There are lots of people.
6
Some are short, some are tall.
7
Adults and children.
8
I can't count them all.
9
They've got red coats, green coats, yellow coats, blue They've got long hair,
10
short hair and curly hair too I look through the window,
11
planes go up, planes go down Some are not moving,
12
some are turning around The plane is here now.
13
It's half past two.
14
And here come my cousins, my aunt and my uncle too.
15
Listening 121.
16
Listen and number.
17
I can't see my family.
18
Where are they?
19
One.
20
I can see your cousin.
21
She's wearing a pink dress and long white socks.
22
Oh, yes.
23
I see her.
24
Two.
25
And I can see your aunt.
26
She's wearing a green scarf and brown boots.
27
Three.
28
Oh, yes.
29
Now I can see my uncle.
30
He's wearing a brown hat and he's got blue gloves.
31
Four.
32
There's your cousin, Zach.
33
He's wearing jeans and a red shirt.
34
Five.
35
And there's my friend, Molly.
36
She's wearing an orange skirt and a blue T-shirt.
37
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Fam 2 unit 11 skills time”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: plane, wearing, coats, cousin, hair. Video này có 37 câu và 192 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:09. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
boot danh từ/but/giày ống, ủng
skirt danh từ/skɚt/váy
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
scarf danh từ/skɑːf/khăn choàng cổ, khăn quàng cổ
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
curly tính từ/ˈkɝli/xoăn, quăn
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
tall tính từ/tɔl/cao

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go up động từlên

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ can't, they've, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, jeans /d͡ʒiːnz/, shirt /ʃɜɹt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, pink /ˈpɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jeans /d͡ʒiːnz/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: coat /ˈkoʊ̯t/, aunt /ɑːnt/, boot /but/, jeans /d͡ʒiːnz/, skirt /skɚt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cousin, coat, uncle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →