Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fam 2 unit 15 skills time

Đang tạo bài học...
1
Listen and read.
2
Susie is a fairground horse.
3
She is behind a red horse and in front of a blue horse.
4
She goes round and round every day. But Susie isn't happy.
5
Mmm, I want to run in the fields, she says.
6
I want to eat the green grass.
7
I want to be a real horse.
8
The next day, Susie moves her head.
9
She moves her tail.
10
Hooray! says Susie.
11
I'm a real horse now.
12
Susie runs to the field.
13
She eats the green grass.
14
She drinks the fresh water.
15
She is very, very happy.
16
But that night, Susie isn't happy.
17
She's cold, she's wet, and she's scared.
18
I miss my friends, she says.
19
I miss the red horse and the blue horse.
20
In the morning, Susie says goodbye to the green grass.
21
She says goodbye to the fresh water.
22
Susie goes back to the fairground.
23
Mmm!
24
I'm a happy horse, she says.
25
I can go round and round every day with my friends, the red horse and the blue horse.
26
Mmm!
27
Listening 163.
28
Listen and number.
29
1. Susie is behind a red horse and in front of a blue horse.
30
2. Susie isn't happy.
31
She wants to run in the fields.
32
3. She can move her head and her tail.
33
Now she is a real horse.
34
4. Susie runs to the field.
35
She eats and drinks.
36
5. Susie is scared.
37
She's cold and she's wet.
38
6. Now Susie is happy.
39
She is with her friends.
40
Fluency Time 5.
41
Listening 164.
42
Listen, read and say.
43
1. Let's play snap.
44
OK.
45
That's a great idea. Whose turn is it?
46
It's my turn.
47
Snap!
48
Two.
49
How many cards have you got?
50
Ten.
51
I'm the winner.
52
I've got more cards than you.
53
Congratulations.
54
Listening 165.
55
Listen and tick the correct picture.
56
One.
57
Do you want to play a game?
58
OK.
59
Let's play Animal Snap.
60
OK.
61
Good idea.
62
I like Snap.
63
Two. Whose turn is it?
64
It's your turn.
65
Three.
66
It's a tiger.
67
It's a tiger.
68
Snap!
69
Ah!
70
Four.
71
Who's the winner?
72
How many cards have you got?
73
I've got eight cards and you've got four.
74
I'm the winner.
75
Congratulations.
76
Thank you for the game.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Fam 2 unit 15 skills time”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Susie, horse, snap, cards, listen. Video này có 76 câu và 350 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:42. Người nói nói chậm, khoảng 75 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
congratulations/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/chúc mừng, xin chúc mừng
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
tiger danh từ/ˈtaɪɡə/hổ, cọp
tick danh từ/tɪk/bét, ve
fluency danh từ/ˈfluːənsi/sự thành thạo
horse danh từ/hoɹs/ngựa
winner danh từ/ˈwɪnɚ/người chiến thắng
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
fresh tính từ/fɹɛʃ/tươi, mới
correct tính từ/kəˈɹɛkt/đúng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm a real horse now.
  • I'm a happy horse, she says.
  • How many cards have you got?
  • I've got more cards than you.
  • Do you want to play a game?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, isn't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, fresh /fɹɛʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, fairground /ˈfɛə(ɹ)ɡɹaʊnd/, horse /hoɹs/, drink /ˈdɹɪŋk/, correct /kəˈɹɛkt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: snap /snæp/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: snap /snæp/, grass /ɡɹɑːs/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, tick /tɪk/, fairground /ˈfɛə(ɹ)ɡɹaʊnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như grass, congratulations, tail.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →