Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fam 2 unit 14 skills time

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
352. Listen and read.
352. Nghe và đọc.
2
Class 2L Play was a Great Success by Lucy Grant.
3
This year, Class 2L's play was Vet Story.
4
The play was in our classroom on Tuesday morning.
5
I was the vet in the play.
6
Jack and Ruby were ill animals.
7
Jack was a rabbit and Ruby was a cat.
8
My costume was a vet's white coat.
9
Jack's was a fluffy tail and big rabbit ears.
10
Ruby's costume was a big cat's head.
11
In the story, the rabbit was scared of the vet, but in the end he was very brave.
12
The cat was very old and tired, but in the end it was happy and well.
13
The play was lots of fun.
14
Our families were very happy and proud of us.
15
Thank you to our English teacher, Miss Green, for her work.
16
And thank you to our mums and dads for the costumes.
17
Primary 2 was brilliant.
18
We are really looking forward to Primary 3.
19
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Fam 2 unit 14 skills time”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: vet, rabbit, costume. Video này có 19 câu và 158 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:30. Người nói nói chậm, khoảng 106 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
costume danh từ/ˈkɑsˌt(j)um/phục sức, trang phục
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
mum danh từ/mʌm/mẹ, má
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
dad danh từ/dæd/bố, ba
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
animal danh từ/ˈænɪməl/thú vật, động vật
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare really looking

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jack /ˈd͡ʒæk/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, jack /ˈd͡ʒæk/, dad /dæd/, animal /ˈænɪməl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rabbit /ˈɹæbɪt/, coat /ˈkoʊ̯t/, brave /bɹeɪv/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/, jack /ˈd͡ʒæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như costume, rabbit, ear.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →