Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TEMA 1 - WARNA (COLORS)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
We'll start with the vocabulary with voice.
2
Tema 1.
3
Warna, or in English, colors.
4
We'll start with colors.
5
We'll start with the first one.
6
Red.
7
Remember, this is the last word.
8
The second one is D, red, not T.
9
If T, the name is red.
10
This is red.
11
Red.
12
Blue.
13
Blue.
14
Green.
15
Green.
16
Yellow.
17
Yellow.
18
Orange.
19
Orange.
20
We're going to go to the second one.
21
Purple, purple.
22
Pink, pink.
23
Black, black.
24
White, white.
25
Kemudian yang terakhir adalah brown, brown.
26
Baik, ini adalah set yang pertama.
27
Kita masuk ke set berikutnya.
28
Gray, gray.
29
Gold, gold.
30
Silver, silver.
31
Light blue, light blue.
32
Dark green, dark green.
33
Beige, beige Navy blue, navy blue Maroon,
34
maroon Turquoise, turquoise Yang terakhir,
35
teal, teal That's the first color in English

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “TEMA 1 - WARNA”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: blue, green, yang, color. Video này có 35 câu và 123 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:19.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
yang danh từ/ˈjæŋ/dương
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
beige danh từ/ˈbeɪʒ/be, màu be
teal danh từ/til/mòng két
turquoise danh từ/ˈtɝ.k(w)ɔɪz/ngọc lam
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
navy danh từ/ˈneɪvi/hải quân
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
silver danh từ/ˈsɪl.vɚ/bạc

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We'll start with the vocabulary with voice.
  • We'll start with the first one.
  • We're going to go to the second one.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ we'll, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, pink /ˈpɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: beige /ˈbeɪʒ/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: yang /ˈjæŋ/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như yang, gray, purple.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →