Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fruits Vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to Kids Pages.
Chào mừng bạn đến với Kids Pages.
2
Improve your vocabulary with fruits.
Nâng cao vốn từ vựng của bạn với các loại trái cây.
3
Apple Pear Pear
Táo Lê Lê
4
Peach Apricot Cherries
Đào Mơ Anh đào
5
Grapes
6
Plums Strawberries strawberries raspberries
7
blackberry Blueberries
8
Cranberries Watermelon Avocado
9
Orange Tangerine
10
lemon Tangerine Lemon Lime Grapefruit
11
Pineapple Mango Papaya
12
Pomegranate Kiwi
13
Bananas bananas coconut quince
14
Apple, Pear, Peach, Apricot, Cherries,
15
Grapes, Plum, Strawberries, Raspberries, Blackberry,
16
Blueberries, Cranberries, Watermelon, Avocado, Orange,
17
Tangerine, Lemon, Lime, Grapefruit, Pineapple,
18
Mango, Papaya, Pomegranate, Kiwi, Bananas, Coconut Quince.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Fruits Vocabulary”. Video này có 18 câu và 68 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:09.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
strawberry danh từ/ˈstɹɔˌbɛɹi/dâu tây
coconut danh từ/ˈkəʊ.kə.nʌt/(trái / quả) dừa
grape danh từ/ɡɹeɪp/(trái, quả) nho
blackberry danh từ/ˈblækbɛɹi/trái ngấy
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
plum danh từ/plʌm/màu mận, mận
quince danh từ/kwɪns/mộc qua
fruit danh từ/fɹut/quả, trái
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
improve động từ/ɪmˈpɹuːv/cải thiện, cải tiến

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, blackberry /ˈblækbɛɹi/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, apple /ˈæpəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/, grape /ɡɹeɪp/, quince /kwɪns/, fruit /fɹut/, improve /ɪmˈpɹuːv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lemon, banana, strawberry.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →