Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Christmas - English vocabulary

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Christmas It's Christmas Eve.
Giáng Sinh Đó là đêm Giáng Sinh.
2
You can see lots of decorations throughout the town.
Bạn có thể thấy rất nhiều đồ trang trí trên khắp thị trấn.
3
Look, how beautiful this Christmas tree is.
Nhìn kìa, cây thông Noel này đẹp làm sao.
4
You're right, it's gorgeous.
Bạn nói đúng, nó thật tuyệt đẹp.
5
People like singing carols
Mọi người thích hát những bài hát mừng Giáng sinh.
6
People put a wreath on the front door of the house.
7
On the wreath, there is a red ribbon.
8
This is the Christmas tree.
9
At the top, you can see the star shining brightly.
10
The Christmas tree is decorated with bells,
11
candy cane, lights, ornaments, tinsel.
12
People also decorate their homes with garland, poinsettia, candles, mistletoe, holly.
13
People hang Christmas stockings on the fireplace so that
14
Santa Claus can fill them with small toys or candies.
15
On the night of Christmas Eve, Santa delivers presents to children's homes.
16
He travels in his sleigh, pulled by reindeer.
17
Santa is carrying a sack, full of presents for children.
18
Santa goes down the chimney to enter the house.
19
An elf helps him carry the presents.
20
Santa puts the presents under the tree.
21
Everyone is sleeping.
22
In the morning, children unwrap the presents.
23
Wow!
24
This is so beautiful!
25
This is fantastic!
26
Families like spending time together on Christmas.
27
Merry Christmas, everyone.
28
Merry Christmas.
29
They like eating gingerbread cookies.
30
Christmas cake. And gingerbread house.
31
People like sending Christmas cards to friends and family.
32
Decorations Carols Wreath Ribbon Christmas Tree Star Bells
33
Candy Cane Lights Tinsel Christmas Ornament Garland Kindles
34
Mistletoe Holly Stocking Santa Claus Elf Sleigh Santa's sack
35
Chimney Reindeer Presents Unwrap the presents Gingerbread Man Christmas Cards Gingerbread House Poinsettia Snow Globe Christmas Cake
36
like.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Christmas - English vocabulary”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Christmas, presents, Santa, tree, gingerbread. Video này có 36 câu và 249 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:59. Chỉ 70% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
candy danh từ/ˈkæn.di/kẹo
sack danh từ/sæk/bao, bao tải
merry tính từ/ˈmɛ.ɹi/vui
ribbon danh từ/ˈɹɪbən/ruy-băng
chimney danh từ/ˈt͡ʃɪmni/ống khói
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
candle danh từ/ˈkæn.dəl/nến, đèn cầy
fireplace danh từ/ˈfaɪɹpleɪs/lò sưởi
gingerbread động từ/ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/bánh gừng, bánh mì gừng
wreath danh từ/ɹiθ/vòng hoa
decorate động từ/ˈdɛkəɹeɪt/trang trí
mistletoe danh từ/ˈmɪsəlˌtoʊ/tầm gửi
poinsettia danh từ/ˌpɔɪnˈsɛ.t(i)ə/trạng nguyên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: decoration /ˌdɛkəˈɹeɪʃən/, shine /ʃaɪn/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: decoration /ˌdɛkəˈɹeɪʃən/, poinsettia /ˌpɔɪnˈsɛ.t(i)ə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: garland /ˈɡɑː.lənd/, ornament /ˈɔɹnəmənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chimney /ˈt͡ʃɪmni/, gorgeous /ˈɡoɹd͡ʒəs/, gingerbread /ˈd͡ʒɪn.d͡ʒɚˌbɹɛd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: candy /ˈkæn.di/, sack /sæk/, candle /ˈkæn.dəl/, unwrap /ʌnˈɹæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như candy, sack, merry.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →